Kashima
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Tokyo

Kashima vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Kashima 2-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 5, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 4
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWLLL Kashima
WWWDW F.C. Tokyo
  1. HT0-0
  2. 46' S. Morooka Y. Matsumura
  3. 58' K. Chinen Y. Funabashi
  4. 58' H. Tokuda Leo Ceara
  5. 63' K. Koizumi K. Hashimoto
  6. 65' Kei Koizumi
  7. 69' Naomichi Ueda
  8. 69' K. Yamashita Marcelo Ryan
  9. 69' K. Sato T. Nakagawa
  10. 74' Y. Suzuki11m 1-0
  11. 79' A. Cavric Y. Suzuki
  12. 83' M. Kitahara T. Ko
  13. 83' L. Nozawa Y. Nagatomo
  14. 90'+7 Ryuta Koike
  15. 90'+2 Keita Yamashita
  16. 90' Teppei Oka
  17. 90'+6 Kim Tae-Hyeon K. Nono
  18. 90' S. Morooka · Y. Higuchi 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa 7.0
  2. 22K. Nono ▼ 90' 7.7
  3. 55N. Ueda 7.5
  4. 5I. Sekigawa 7.0
  5. 2K. Anzai 6.9
  6. 25R. Koike 6.6
  7. 14Y. Higuchi 7.2
  8. 20Y. Funabashi ▼ 58' 7.0
  9. 27Y. Matsumura ▼ 46' 6.9
  10. 9Leo Ceara ▼ 58' 6.3
  11. 40Y. Suzuki ▼ 79' 7.7

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 3Kim Tae-Hyeon ▲ 90'
  3. 23K. Tsukui
  4. 10G. Shibasaki
  5. 71R. Araki
  6. 13K. Chinen ▲ 58' 6.9
  7. 19S. Morooka ▲ 46' 7.5
  8. 77A. Cavric ▲ 79' 6.6
  9. 34H. Tokuda ▲ 58' 7.0
F.C. Tokyo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 41T. Nozawa 7.3
  2. 4Y. Kimoto 6.9
  3. 3M. Morishige 6.5
  4. 30T. Oka 7.3
  5. 7S. Anzai 6.3
  6. 18K. Hashimoto ▼ 63' 6.9
  7. 8T. Ko ▼ 83' 6.2
  8. 5Y. Nagatomo ▼ 83' 6.7
  9. 39T. Nakagawa ▼ 69' 6.9
  10. 33K. Tawaratsumida 6.9
  11. 19Marcelo Ryan ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 32K. Doi
  3. 44Henrique Trevisan
  4. 99K. Shirai
  5. 37K. Koizumi ▲ 63' 6.0
  6. 53M. Kitahara ▲ 83' 6.5
  7. 14K. Yamashita ▲ 69' 6.5
  8. 16K. Sato ▲ 69' 6.3
  9. 28L. Nozawa ▲ 83' 6.7

Thống kê

017
530
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm12
7Trúng đích1
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
288Chuyền bóng438
195Chuyền chính xác338
68%Chính xác chuyền77%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu46
74Ghi được54
40Thủng lưới55
1.61Bàn thắng mỗi trận1.17
19Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu