F.C. Tokyo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 5:4
·
Kashima

F.C. Tokyo vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 1-1 Kashima tại J1 League, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 3, hòa 2, Kashima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Phong độ
WWWDW F.C. Tokyo
WWWLL Kashima
  1. 35' Hayato Inamura
  2. 41' Kento Misao
  3. 44' K. Endo 1-0
  4. 45' 1-1 Kim Tae-Hyeon · N. Ueda
  5. HT1-1
  6. 58' Yuma Suzuki
  7. 60' Kei Chinen
  8. 64' R. Sato Marcelo Ryan
  9. 64' F. Yamada K. Endo
  10. 64' H. Hayashu Elber
  11. 77' R. Koike R. Ogawa
  12. 78' K. Hashimoto Y. Nagatomo
  13. 78' K. Hashimoto K. Tokiwa
  14. 78' Y. Higuchi R. Araki
  15. 88' A. Cavric Y. Suzuki
  16. 90' T. Nakagawa K. Sato
  17. FT1-1

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 81Kim Seung-Gyu 8.5
  2. 2S. Muroya 6.3
  3. 24A. Scholz 7.7
  4. 17H. Inamura 7.0
  5. 5Y. Nagatomo ▼ 78' 7.0
  6. 16K. Sato ▼ 90' 6.3
  7. 27K. Tokiwa ▼ 78' 6.3
  8. 8T. Ko 7.5
  9. 22K. Endo ▼ 64' 8.7
  10. 9Marcelo Ryan ▼ 64' 7.2
  11. 26M. Nagakura 6.3

Dự bị 9

  1. 1H. Tanaka
  2. 3M. Morishige
  3. 15R. Omori
  4. 18K. Hashimoto ▲ 78' 7.2
  5. 42K. Hashimoto ▲ 78' 7.3
  6. 23R. Sato ▲ 64' 7.2
  7. 37K. Koizumi
  8. 71F. Yamada ▲ 64' 7.3
  9. 39T. Nakagawa ▲ 90'
Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa 7.6
  2. 22K. Nono 7.2
  3. 55N. Ueda 8.5
  4. 3Kim Tae-Hyeon 8.2
  5. 7R. Ogawa ▼ 77' 6.3
  6. 71R. Araki ▼ 78' 6.6
  7. 13K. Chinen 6.7
  8. 6K. Misao 6.0
  9. 17Elber ▼ 64' 6.6
  10. 9Leo Ceara 7.2
  11. 40Y. Suzuki ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 4K. Chida
  3. 25R. Koike ▲ 77' 6.3
  4. 16S. Mizoguchi
  5. 14Y. Higuchi ▲ 78' 6.3
  6. 10G. Shibasaki
  7. 24H. Hayashu ▲ 64' 7.0
  8. 77A. Cavric ▲ 88' 7.2
  9. 34H. Tokuda

Thống kê

0111
421
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm12
8Trúng đích3
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn6
11Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
478Chuyền bóng364
395Chuyền chính xác286
83%Chính xác chuyền79%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu22
39Ghi được39
23Thủng lưới14
1.7Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu