F.C. Tokyo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kashima

F.C. Tokyo vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-1 Kashima tại J1 League, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 3, hòa 2, Kashima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 25
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WWWDW F.C. Tokyo
WWWLL Kashima
  1. HT0-0
  2. 46' K. Chinen Y. Funabashi
  3. 46' Y. Matsumura R. Araki
  4. 53' K. Bangnagande S. Muroya
  5. 61' K. Tagawa A. Cavric
  6. 75' Y. Higuchi Leo Ceara
  7. 76' Kento Misao
  8. 78' L. Nozawa K. Tawaratsumida
  9. 78' T. Nakagawa Marcelo Ryan
  10. 79' S. Mizoguchi K. Misao
  11. 81' 0-1 K. Tagawa · Y. Suzuki
  12. 89' K. Higashi K. Hashimoto
  13. 89' Everton Galdino K. Sato
  14. FT0-1

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 81Kim Seung-Gyu 7.3
  2. 5Y. Nagatomo 6.7
  3. 24A. Scholz 7.2
  4. 30T. Oka 6.3
  5. 2S. Muroya ▼ 53' 6.9
  6. 16K. Sato ▼ 89' 7.0
  7. 18K. Hashimoto ▼ 89' 6.7
  8. 8T. Ko 6.5
  9. 33K. Tawaratsumida ▼ 78' 7.0
  10. 19Marcelo Ryan ▼ 78' 7.3
  11. 26M. Nagakura 7.3

Dự bị 9

  1. 31M. Kobayashi
  2. 6K. Bangnagande ▲ 53' 6.9
  3. 44Henrique Trevisan
  4. 10K. Higashi ▲ 89'
  5. 37K. Koizumi
  6. 28L. Nozawa ▲ 78' 6.7
  7. 39T. Nakagawa ▲ 78' 6.3
  8. 88T. Yamaguchi
  9. 98Everton Galdino ▲ 89'
Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa 7.2
  2. 25R. Koike 7.2
  3. 55N. Ueda 7.7
  4. 3Kim Tae-Hyeon 6.9
  5. 7R. Ogawa 7.9
  6. 6K. Misao ▼ 79' 7.3
  7. 20Y. Funabashi ▼ 46' 6.5
  8. 71R. Araki ▼ 46' 6.5
  9. 40Y. Suzuki 7.7
  10. 77A. Cavric ▼ 61' 6.6
  11. 9Leo Ceara ▼ 75' 7.2

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 23K. Tsukui
  3. 10G. Shibasaki
  4. 13K. Chinen ▲ 46' 6.9
  5. 14Y. Higuchi ▲ 75' 6.3
  6. 27Y. Matsumura ▲ 46' 6.9
  7. 28S. Mizoguchi ▲ 79' 6.5
  8. 11K. Tagawa ▲ 61' 7.7
  9. 4K. Chida

Thống kê

009
510
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm11
3Trúng đích5
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn1
9Phạt góc5
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
492Chuyền bóng407
399Chuyền chính xác329
81%Chính xác chuyền81%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu46
54Ghi được74
55Thủng lưới40
1.17Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu