Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 6-1 Nagoya Grampus tại J1 League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 4, hòa 1, Nagoya Grampus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 17
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WLWDL Cerezo Osaka
- LWLLL Nagoya Grampus
- 12' S. Tanaka · M. Shibayama 1-0
- 22' Y. Yokoyama · M. Nakajima 2-0
- 39' Y. Yokoyama 3-0
- 42' 3-1 Y. Kimura
- HT3-1
- 50' Yuki Nogami
- 53' ▲ A. Ohata ▼ H. Okuda
- 54' Thiago Andrade · N. Ishiwatari 4-1
- 60' ▲ K. Nagai ▼ Y. Yamagishi
- 60' ▲ Y. Sato ▼ T. Uchida
- 67' ▲ S. Sakuragawa ▼ Thiago Andrade
- 67' ▲ M. Ono ▼ R. Izumi
- 67' ▲ H. Koda ▼ K. Nakayama
- 79' Ayumu Ohata
- 82' ▲ S. Kagawa ▼ Y. Yokoyama
- 82' ▲ S. Homma ▼ M. Nakajima
- 82' ▲ S. Uejo ▼ M. Shibayama
- 83' ▲ S. Mori ▼ Y. Nogami
- 87' S. Sakuragawa · S. Homma 5-1
- 89' S. Sakuragawa · S. Homma 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 23K. Nakamura 6.3
- 27D. Cools 6.6
- 4R. Inoue 6.9
- 44S. Hatanaka 7.0
- 16H. Okuda ▼ 53' 6.6
- 18N. Ishiwatari ⇢ 7.5
- 10S. Tanaka ⚽ 7.9
- 48M. Shibayama ⇢ ▼ 82' 7.9
- 13M. Nakajima ⇢ ▼ 82' 6.3
- 14Y. Yokoyama ⚽2 ▼ 82' 9.3
- 11Thiago Andrade ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 9
- 21Kim Jin-Hyeon
- 8S. Kagawa ▲ 82' 6.7
- 6K. Noborizato
- 5H. Kida
- 19S. Homma ▲ 82' 7.7
- 7S. Uejo ▲ 82' 6.7
- 9S. Sakuragawa ⚽2 ▲ 67' 8.5
- 66A. Ohata ▲ 53' 6.9
- 3H. Tanaka
- 1D. Schmidt 5.3
- 2Y. Nogami ▼ 83' 6.0
- 13H. Fujii 6.3
- 55S. Tokumoto 5.3
- 9Y. Asano 6.6
- 17T. Uchida ▼ 60' 5.6
- 31T. Takamine 6.2
- 27K. Nakayama ▼ 67' 6.3
- 7R. Izumi ▼ 67' 6.3
- 22Y. Kimura ⚽ 7.3
- 11Y. Yamagishi ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 35A. Pisano
- 66R. Yamanaka
- 18K. Nagai ▲ 60' 6.2
- 41M. Ono ▲ 67' 6.3
- 3Y. Sato ▲ 60' 6.2
- 44S. Mori ▲ 83' 6.3
- 20K. Mikuni
- 19H. Koda ▲ 67' 6.5
- 30S. Sugiura
Thống kê
01⚑4
⚑300
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm12
9Trúng đích4
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị6
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
364Chuyền bóng488
301Chuyền chính xác419
83%Chính xác chuyền86%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
36Ghi được36
23Thủng lưới38
1.57Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai19