Nagoya Grampus
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka

Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 2-1 Cerezo Osaka tại J1 League, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 5, hòa 1, Cerezo Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 9
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
LWLLL Nagoya Grampus
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 23' Haruki Yoshida
  2. 27' A. Kawazura H. Yoshida
  3. HT0-0
  4. 46' K. Nakayama R. Yamanaka
  5. 62' Kennedy Mikuni
  6. 62' S. Kagawa H. Okuno
  7. 63' Vitor Bueno M. Shibayama
  8. 65' K. Mikuni 1-0
  9. 67' 1-1 Léo Ceará · Lucas Fernandes
  10. 68' Patric T. Uchida
  11. 68' K. Shiihashi T. Yonemoto
  12. 78' Capixaba
  13. 81' H. Yamada Capixaba
  14. 82' K. Nagai · T. Morishima 2-1
  15. 85' Y. Nogami K. Nagai
  16. 87' Chang-rae Ha
  17. 90'+3 Tsukasa Morishima
  18. FT2-1

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 7.2
  2. 20K. Mikuni 7.3
  3. 3Ha Chang-Rae 6.6
  4. 5H. Yoshida ▼ 27' 6.7
  5. 34T. Uchida ▼ 68' 6.3
  6. 15S. Inagaki 6.6
  7. 6T. Yonemoto ▼ 68' 6.7
  8. 66R. Yamanaka ▼ 46' 6.7
  9. 14T. Morishima 7.3
  10. 7R. Izumi 7.3
  11. 18K. Nagai ▼ 85' 7.5

Dự bị 7

  1. 24A. Kawazura ▲ 27' 6.3
  2. 27K. Nakayama ▲ 46' 6.3
  3. 10Patric ▲ 68' 6.9
  4. 8K. Shiihashi ▲ 68' 6.7
  5. 2Y. Nogami ▲ 85' 6.7
  6. 16Y. Takeda
  7. 25T. Kubo
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.2
  2. 2S. Maikuma 7.0
  3. 24K. Toriumi 6.9
  4. 14K. Funaki 6.6
  5. 6K. Noborizato 6.6
  6. 48M. Shibayama ▼ 63' 7.2
  7. 10S. Tanaka 6.6
  8. 25H. Okuno ▼ 62' 7.3
  9. 77Lucas Fernandes 8.3
  10. 9Léo Ceará 7.7
  11. 27Capixaba ▼ 81' 6.5

Dự bị 7

  1. 8S. Kagawa ▲ 62' 7.0
  2. 55Vitor Bueno ▲ 63' 6.9
  3. 34H. Yamada ▲ 81' 6.2
  4. 31K. Shimizu
  5. 16H. Okuda
  6. 38S. Kitano
  7. 7S. Uejo

Thống kê

043
1010
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm15
4Trúng đích3
0Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc10
4Việt vị1
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
299Chuyền bóng570
212Chuyền chính xác482
71%Chính xác chuyền85%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
64Ghi được58
62Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu