Cerezo Osaka
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nagoya Grampus

Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 2-1 Nagoya Grampus tại J1 League, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 4, hòa 1, Nagoya Grampus thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 21
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
LWLLL Nagoya Grampus
  1. 26' Léo Ceará · H. Okuda 1-0
  2. 30' Kennedy Mikuni
  3. HT1-0
  4. 60' H. Yoshida K. Mikuni
  5. 60' Patric K. Nagai
  6. 60' K. Sakakibara Y. Yamagishi
  7. 65' Lucas Fernandes · Capixaba 2-0
  8. 68' K. Masui H. Yoshida
  9. 76' 2-1 T. Kubo
  10. 78' M. Shibayama Lucas Fernandes
  11. 78' H. Tameda Capixaba
  12. 86' Keiya Shiihashi
  13. 86' R. Watanabe S. Uejo
  14. 86' Y. Hirano H. Okuno
  15. 90'+4 Ryo Watanabe
  16. 90'+2 J. Hubner Léo Ceará
  17. FT2-1

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.9
  2. 16H. Okuda 7.7
  3. 33R. Nishio 6.6
  4. 24K. Toriumi 7.0
  5. 14K. Funaki 6.2
  6. 77Lucas Fernandes ▼ 78' 8.0
  7. 10S. Tanaka 6.6
  8. 25H. Okuno ▼ 86' 6.7
  9. 27Capixaba ▼ 78' 7.0
  10. 7S. Uejo ▼ 86' 6.3
  11. 9Léo Ceará ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 48M. Shibayama ▲ 78' 6.9
  2. 19H. Tameda ▲ 78' 6.7
  3. 35R. Watanabe ▲ 86' 6.6
  4. 4Y. Hirano ▲ 86' 6.7
  5. 28J. Hubner ▲ 90'
  6. 1Yang Han-Been
  7. 38S. Kitano
Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 6.2
  2. 2Y. Nogami 6.7
  3. 3Ha Chang-Rae 6.3
  4. 20K. Mikuni ▼ 60' 6.7
  5. 25T. Kubo 7.2
  6. 15S. Inagaki 7.3
  7. 8K. Shiihashi 6.5
  8. 27K. Nakayama 6.7
  9. 14T. Morishima 7.2
  10. 11Y. Yamagishi ▼ 60' 7.0
  11. 18K. Nagai ▼ 60' 6.7

Dự bị 7

  1. 5H. Yoshida ▲ 60' 6.2
  2. 10Patric ▲ 60' 6.7
  3. 28K. Sakakibara ▲ 60' 6.6
  4. 17K. Masui ▲ 68' 6.5
  5. 4S. Inoue
  6. 16Y. Takeda
  7. 21Thales Paula

Thống kê

013
1120
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm11
3Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc11
5Việt vị0
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
310Chuyền bóng456
223Chuyền chính xác341
72%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
58Ghi được64
64Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu