Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 3-0 Cerezo Osaka tại J1 League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 5, hòa 1, Cerezo Osaka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 9
- Sân vận động
- Toyota Stadium, Toyota
- Phong độ
- LWLLL Nagoya Grampus
- WLWDL Cerezo Osaka
- HT0-0
- 46' Y. Yamagishi 1-0
- 49' Rikito Inoue
- 53' Y. Yamagishi · K. Nakayama 2-0
- 54' ▲ M. Nakajima ▼ R. Inoue
- 54' ▲ Y. Yokoyama ▼ R. Sakata
- 61' R. Izumi · Y. Kimura 3-0
- 63' Motohiko Nakajima
- 68' ▲ Y. Asano ▼ H. Koda
- 68' ▲ S. Sugiura ▼ Y. Yamagishi
- 73' ▲ S. Kagawa ▼ M. Shibayama
- 74' ▲ S. Homma ▼ Thiago Andrade
- 83' Shion Homma
- 85' ▲ D. Cools ▼ H. Okuda
- 89' ▲ M. Ono ▼ R. Izumi
- 89' ▲ S. Mori ▼ Y. Nogami
- 90'+7 Yudai Kimura
- 90'+6 Yudai Kimura
- 90'+5 ▲ T. Uchida ▼ T. Morishima
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Schmidt 7.7
- 2Y. Nogami ▼ 89' 7.2
- 13H. Fujii 7.2
- 31T. Takamine 6.6
- 19H. Koda ▼ 68' 7.0
- 15S. Inagaki 7.2
- 14T. Morishima ▼ 90' 6.9
- 27K. Nakayama ⇢ 7.2
- 7R. Izumi ⚽ ▼ 89' 7.7
- 22Y. Kimura ⇢ 6.6
- 11Y. Yamagishi ⚽2 ▼ 68' 9.5
Dự bị 9
- 35A. Pisano
- 18K. Nagai
- 17T. Uchida ▲ 90'
- 41M. Ono ▲ 89' 6.7
- 9Y. Asano ▲ 68' 6.9
- 44S. Mori ▲ 89' 6.3
- 6A. Kawazura
- 33T. Kikuchi
- 30S. Sugiura ▲ 68' 6.3
- 23K. Nakamura 5.5
- 16H. Okuda ▼ 85' 5.9
- 4R. Inoue ▼ 54' 6.0
- 44S. Hatanaka 5.9
- 66A. Ohata 6.7
- 18N. Ishiwatari 6.5
- 10S. Tanaka 6.6
- 17R. Sakata ▼ 54' 6.3
- 48M. Shibayama ▼ 73' 6.2
- 11Thiago Andrade ▼ 74' 5.9
- 9S. Sakuragawa 5.9
Dự bị 9
- 21Kim Jin-Hyeon
- 8S. Kagawa ▲ 73' 6.6
- 6K. Noborizato
- 27D. Cools ▲ 85' 6.6
- 5H. Kida
- 19S. Homma ▲ 74' 6.7
- 13M. Nakajima ▲ 54' 6.6
- 3H. Tanaka
- 14Y. Yokoyama ▲ 54' 6.7
Thống kê
01⚑7
⚑630
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm14
4Trúng đích2
5Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
7Phạt góc6
3Việt vị2
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
298Chuyền bóng457
212Chuyền chính xác362
71%Chính xác chuyền79%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
36Ghi được36
38Thủng lưới23
1.57Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai15