Vissel Kobe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:4
·
Cerezo Osaka

Vissel Kobe vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-0 Cerezo Osaka tại J1 League, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 4, hòa 3, Cerezo Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
LWWWW Vissel Kobe
WWLWD Cerezo Osaka
  1. HT0-0
  2. 46' Y. Goke M. Mitsuta
  3. 49' Yumeki Yokoyama
  4. 53' S. Hatanaka R. Osako
  5. 53' M. Nakajima S. Uejo
  6. 69' M. Shibayama Y. Yokoyama
  7. 69' H. Okuda T. Nakamura
  8. 70' Jean Patric D. Sasaki
  9. 77' Yosuke Ideguchi
  10. 83' M. Hidaka Y. Ideguchi
  11. 83' K. Hamasaki Y. Muto
  12. 85' S. Tanaka H. Kida
  13. 90'+4 Mitsuki Hidaka
  14. FT0-0

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael Skibbe
  1. 71S. Gonda 7.3
  2. 23R. Hirose 8.2
  3. 4T. Yamakawa 7.3
  4. 16Caetano 6.9
  5. 41K. Nagato 6.3
  6. 19M. Mitsuta ▼ 46' 6.3
  7. 24G. Sakai 7.2
  8. 7Y. Ideguchi ▼ 83' 7.2
  9. 11Y. Muto ▼ 83' 6.6
  10. 10Y. Osako 6.9
  11. 13D. Sasaki ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 1D. Maekawa
  2. 5Y. Goke ▲ 46' 6.3
  3. 29R. Komatsu
  4. 80B. Nduka
  5. 26Jean Patric ▲ 70' 6.0
  6. 14T. Inui
  7. 25Y. Kuwasaki
  8. 44M. Hidaka ▲ 83' 6.9
  9. 28K. Hamasaki ▲ 83' 6.7
Cerezo Osaka Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Arthur Papas
  1. 21Kim Jin-Hyeon 8.2
  2. 2T. Nakamura ▼ 69' 6.3
  3. 27D. Cools 7.9
  4. 35K. Yoshino 7.7
  5. 3H. Tanaka 7.2
  6. 34R. Osako ▼ 53' 6.5
  7. 7S. Uejo ▼ 53' 6.7
  8. 8S. Kagawa 7.9
  9. 5H. Kida ▼ 85' 7.0
  10. 14Y. Yokoyama ▼ 69' 6.5
  11. 9S. Sakuragawa 6.3

Dự bị 9

  1. 23K. Nakamura
  2. 10S. Tanaka ▲ 85' 7.2
  3. 4R. Inoue
  4. 39W. Kanemoto
  5. 44S. Hatanaka ▲ 53' 7.0
  6. 13M. Nakajima ▲ 53' 7.3
  7. 48M. Shibayama ▲ 69' 6.5
  8. 18N. Ishiwatari
  9. 16H. Okuda ▲ 69' 6.7

Thống kê

025
310
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc3
8Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
586Chuyền bóng342
496Chuyền chính xác257
85%Chính xác chuyền75%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu23
37Ghi được36
26Thủng lưới23
1.61Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu