Cerezo Osaka
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Vissel Kobe

Cerezo Osaka vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-4 Vissel Kobe tại J1 League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 3, hòa 3, Vissel Kobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WWLWD Cerezo Osaka
LWWWW Vissel Kobe
  1. 4' Takahiro Ogihara
  2. 38' 0-1 H. Yamaguchi · Y. Muto
  3. 44' 0-2 Y. Honda · Y. Muto
  4. 45'+5 Shinji Kagawa
  5. HT0-2
  6. 46' J. Croux H. Tameda
  7. 46' M. Shibayama S. Kagawa
  8. 49' 0-3 Y. Osako · T. Ohgihara
  9. 57' Léo Ceará · Lucas Fernandes 1-3
  10. 61' T. Miyashiro H. Ide
  11. 71' D. Sasaki Jean Patrick
  12. 75' H. Kiyotake J. Hubner
  13. 75' H. Yamada H. Okuno
  14. 82' R. Hatsuse Y. Osako
  15. 82' Y. Ideguchi T. Ohgihara
  16. 87' S. Uejo Lucas Fernandes
  17. 90'+3 1-4 T. Miyashiro · D. Sasaki
  18. FT1-4

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.0
  2. 16H. Okuda 6.3
  3. 24K. Toriumi 6.3
  4. 28J. Hubner ▼ 75' 6.5
  5. 14K. Funaki 6.3
  6. 25H. Okuno ▼ 75' 6.6
  7. 10S. Tanaka 7.0
  8. 8S. Kagawa ▼ 46' 6.5
  9. 77Lucas Fernandes ▼ 87' 8.5
  10. 9Léo Ceará 7.5
  11. 19H. Tameda ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 11J. Croux ▲ 46' 6.5
  2. 48M. Shibayama ▲ 46' 6.6
  3. 13H. Kiyotake ▲ 75' 6.7
  4. 34H. Yamada ▲ 75' 6.7
  5. 7S. Uejo ▲ 87' 6.7
  6. 1Yang Han-Been
  7. 33R. Nishio
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 7.3
  2. 24G. Sakai 6.9
  3. 4T. Yamakawa 6.3
  4. 3Matheus Thuler 7.0
  5. 15Y. Honda 7.0
  6. 96H. Yamaguchi 7.5
  7. 6T. Ohgihara ▼ 82' 8.3
  8. 18H. Ide ▼ 61' 6.6
  9. 11Y. Muto ⇢2 8.6
  10. 10Y. Osako ▼ 82' 7.7
  11. 26Jean Patrick ▼ 71' 6.6

Dự bị 7

  1. 9T. Miyashiro ▲ 61' 7.6
  2. 22D. Sasaki ▲ 71' 7.2
  3. 19R. Hatsuse ▲ 82' 6.6
  4. 7Y. Ideguchi ▲ 82' 7.3
  5. 21S. Arai
  6. 81R. Kikuchi
  7. 14K. Yuruki

Thống kê

016
410
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm16
6Trúng đích5
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
454Chuyền bóng376
347Chuyền chính xác266
76%Chính xác chuyền71%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu60
58Ghi được96
64Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu