Cerezo Osaka vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-1 Vissel Kobe tại J1 League, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 3, hòa 3, Vissel Kobe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 8
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WWLWD Cerezo Osaka
- LWWWW Vissel Kobe
- 12' R. Inoue · M. Shibayama 1-0
- 33' Caetano
- HT1-0
- 46' ▲ A. Ohata ▼ K. Noborizato
- 46' ▲ T. Yamakawa ▼ Caetano
- 46' ▲ K. Hamasaki ▼ K. Yamada
- 46' ▲ M. Hidaka ▼ T. Inui
- 56' Takahiro Ogihara
- 59' ▲ S. Sakuragawa ▼ S. Homma
- 67' 1-1 M. Hidaka · R. Komatsu
- 68' ▲ Jean Patric ▼ Diego
- 75' ▲ D. Cools ▼ R. Sakata
- 75' ▲ Y. Yokoyama ▼ Thiago Andrade
- 76' ▲ S. Kagawa ▼ N. Ishiwatari
- 80' Solomon Sakuragawa
- 81' ▲ K. Uchino ▼ R. Komatsu
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Nakamura 6.9
- 16H. Okuda 6.2
- 4R. Inoue ⚽ 7.9
- 44S. Hatanaka 7.9
- 6K. Noborizato ▼ 46' 6.6
- 18N. Ishiwatari ▼ 76' 6.3
- 10S. Tanaka 7.5
- 17R. Sakata ▼ 75' 6.2
- 48M. Shibayama ⇢ 8.2
- 11Thiago Andrade ▼ 75' 7.0
- 19S. Homma ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 21Kim Jin-Hyeon
- 3H. Tanaka
- 27D. Cools ▲ 75' 7.5
- 66A. Ohata ▲ 46' 6.2
- 5H. Kida
- 8S. Kagawa ▲ 76' 7.3
- 14Y. Yokoyama ▲ 75' 6.3
- 9S. Sakuragawa ▲ 59' 6.9
- 13M. Nakajima
- 1D. Maekawa 6.9
- 43K. Yamada ▼ 46' 6.3
- 3M. Thuler 6.9
- 16Caetano ▼ 46' 6.3
- 15Diego ▼ 68' 6.3
- 6T. Ogihara 7.5
- 23R. Hirose 6.7
- 5Y. Goke 6.5
- 14T. Inui ▼ 46' 6.7
- 41K. Nagato 7.3
- 29R. Komatsu ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 71S. Gonda
- 4T. Yamakawa ▲ 46' 7.3
- 80B. Nduka
- 2N. Iino
- 25Y. Kuwasaki
- 28K. Hamasaki ▲ 46' 6.5
- 44M. Hidaka ⚽ ▲ 46' 8.2
- 26Jean Patric ▲ 68' 6.9
- 40K. Uchino ▲ 81' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑720
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm11
3Trúng đích1
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
8Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
453Chuyền bóng437
354Chuyền chính xác349
78%Chính xác chuyền80%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
36Ghi được37
23Thủng lưới26
1.57Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai21