Cerezo Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vissel Kobe

Cerezo Osaka vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-1 Vissel Kobe tại J1 League, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 3, hòa 3, Vissel Kobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 27
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WWLWD Cerezo Osaka
LWWWW Vissel Kobe
  1. 22' Yosuke Ideguchi
  2. 25' Takahiro Ogihara
  3. 35' S. Kagawa · S. Homma 1-0
  4. 42' Shinnosuke Hatanaka
  5. HT1-0
  6. 46' Y. Osako H. Ide
  7. 46' Erik Jean Patric
  8. 48' 1-1 Erik · Y. Osako
  9. 60' G. Sakai Y. Kuwasaki
  10. 67' Thiago Andrade S. Homma
  11. 76' H. Okuda A. Ohata
  12. 76' H. Kida K. Yoshino
  13. 79' K. Yuruki Y. Muto
  14. 84' Y. Honda K. Nagato
  15. 89' M. Shibayama S. Kagawa
  16. 90'+1 Erik
  17. FT1-1

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Thomas Papastamatiou
  1. 1K. Fukui 7.0
  2. 27D. Cools 6.9
  3. 31R. Inoue 7.0
  4. 44S. Hatanaka 7.0
  5. 66A. Ohata ▼ 76' 6.3
  6. 35K. Yoshino ▼ 76' 7.2
  7. 10S. Tanaka 7.2
  8. 77L. Fernandes 7.0
  9. 8S. Kagawa ▼ 89' 7.7
  10. 19S. Homma ▼ 67' 7.5
  11. 13M. Nakajima 6.2

Dự bị 9

  1. 21Kim Jin-Hyeon
  2. 16H. Okuda ▲ 76' 6.3
  3. 33R. Nishio
  4. 4Y. Hirano
  5. 5H. Kida ▲ 76' 6.9
  6. 17R. Sakata
  7. 48M. Shibayama ▲ 89'
  8. 11Thiago Andrade ▲ 67' 7.2
  9. 55Vitor Bueno
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Takayuki Yoshida
  1. 1D. Maekawa 6.5
  2. 25Y. Kuwasaki ▼ 60' 6.3
  3. 4T. Yamakawa 6.9
  4. 3Thuler 6.6
  5. 41K. Nagato ▼ 84' 7.5
  6. 7Y. Ideguchi 6.9
  7. 6T. Ogihara 7.2
  8. 11Y. Muto ▼ 79' 7.2
  9. 18H. Ide ▼ 46' 6.2
  10. 26Jean Patric ▼ 46' 6.2
  11. 9T. Miyashiro 7.2

Dự bị 9

  1. 21S. Arai
  2. 15Y. Honda ▲ 84' 7.3
  3. 24G. Sakai ▲ 60' 6.3
  4. 31T. Iwanami
  5. 2N. Iino
  6. 14K. Yuruki ▲ 79' 6.7
  7. 77Gustavo Klismahn
  8. 10Y. Osako ▲ 46' 7.7
  9. 27Erik ▲ 46' 7.2

Thống kê

016
530
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm14
2Trúng đích3
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
432Chuyền bóng254
337Chuyền chính xác175
78%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu59
85Ghi được81
69Thủng lưới58
1.85Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu