Cerezo Osaka
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vissel Kobe

Cerezo Osaka vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 2-1 Vissel Kobe tại J1 League, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 3, hòa 3, Vissel Kobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 17
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Trọng tài
Y. Nishimura
Phong độ
WWLWD Cerezo Osaka
LWWWW Vissel Kobe
  1. 28' Gotoku Sakai
  2. HT0-0
  3. 46' D. Sasaki H. Ide
  4. 50' J. Croux · K. Funaki 1-0
  5. 51' 1-1 H. Yamaguchi · Y. Muto
  6. 60' H. Tameda Capixaba
  7. 65' S. Uejo H. Kida
  8. 71' Thuler
  9. 73' Shinji Kagawa
  10. 74' Jean Patrick K. Yuruki
  11. 78' S. Kitano J. Croux
  12. 78' M. Kato Léo Ceará
  13. 82' L. Osaki Matheus Thuler
  14. 90'+5 Jean Patric
  15. 90'+1 Lincoln Y. Muto
  16. 90'+3 S. Kitano 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kogiku
  1. 1Yang Han-Been 6.9
  2. 16S. Maikuma 7.0
  3. 3R. Shindo 6.9
  4. 24K. Toriumi 7.2
  5. 29K. Funaki 7.6
  6. 11J. Croux ▼ 78' 7.2
  7. 5H. Kida ▼ 65' 7.2
  8. 8S. Kagawa 6.9
  9. 27Capixaba ▼ 60' 6.9
  10. 25H. Okuno 7.5
  11. 9Léo Ceará ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 19H. Tameda ▲ 60' 6.3
  2. 7S. Uejo ▲ 65' 6.9
  3. 38S. Kitano ▲ 78' 7.7
  4. 20M. Kato ▲ 78' 6.6
  5. 33R. Nishio
  6. 41H. Nakahara
  7. 31K. Shimizu
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 6.2
  2. 24G. Sakai 6.6
  3. 3Matheus Thuler ▼ 82' 7.2
  4. 15Y. Honda 6.5
  5. 19R. Hatsuse 6.5
  6. 5H. Yamaguchi 7.9
  7. 16M. Saito 6.3
  8. 18H. Ide ▼ 46' 6.2
  9. 11Y. Muto ▼ 90' 7.0
  10. 10Y. Osako 7.2
  11. 14K. Yuruki ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 22D. Sasaki ▲ 46' 6.3
  2. 26Jean Patrick ▲ 74' 6.6
  3. 25L. Osaki ▲ 82' 6.2
  4. 29Lincoln ▲ 90'
  5. 28Y. Tsuboi
  6. 34Y. Ozaki
  7. 6Sergi Samper

Thống kê

015
330
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm16
6Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
5Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
332Chuyền bóng425
236Chuyền chính xác318
71%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
53Ghi được79
46Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu