Vissel Kobe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka

Vissel Kobe vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 1-0 Cerezo Osaka tại J1 League, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 4, hòa 3, Cerezo Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 28
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Trọng tài
H. Shimizu
Phong độ
LWWWW Vissel Kobe
WWLWD Cerezo Osaka
  1. 33' Haruya Ide
  2. 43' Gotoku Sakai
  3. HT0-0
  4. 59' D. Sasaki · R. Hatsuse 1-0
  5. 60' H. Okuno H. Kida
  6. 60' S. Uejo S. Kitano
  7. 65' M. Shibayama J. Croux
  8. 70' Jean Patrick H. Ide
  9. 74' R. Watanabe Léo Ceará
  10. 74' H. Arai Capixaba
  11. 77' Masaya Shibayama
  12. 82' N. Iino D. Sasaki
  13. 86' Koji Toriumi
  14. 90'+3 Ryosuke Shindo
  15. 90'+5 Matheus Thuler Y. Muto
  16. FT1-0

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 7.2
  2. 24G. Sakai 7.2
  3. 23T. Yamakawa 7.2
  4. 15Y. Honda 7.2
  5. 19R. Hatsuse 7.7
  6. 5H. Yamaguchi 7.2
  7. 33T. Ohgihara 7.0
  8. 11Y. Muto ▼ 90' 6.3
  9. 18H. Ide ▼ 70' 6.7
  10. 22D. Sasaki ▼ 82' 7.3
  11. 10Y. Osako 7.7

Dự bị 7

  1. 26Jean Patrick ▲ 70' 6.9
  2. 2N. Iino ▲ 82' 6.2
  3. 3Matheus Thuler ▲ 90'
  4. 6B. Vécsei
  5. 40Phelipe Megiolaro
  6. 20M. Arai
  7. 64Mata
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kogiku
  1. 1Yang Han-Been 6.6
  2. 16S. Maikuma 7.0
  3. 3R. Shindo 7.0
  4. 24K. Toriumi 7.0
  5. 29K. Funaki 6.3
  6. 11J. Croux ▼ 65' 6.6
  7. 5H. Kida ▼ 60' 6.2
  8. 8S. Kagawa 6.9
  9. 27Capixaba ▼ 74' 6.9
  10. 38S. Kitano ▼ 60' 6.2
  11. 9Léo Ceará ▼ 74' 6.5

Dự bị 7

  1. 25H. Okuno ▲ 60' 6.9
  2. 7S. Uejo ▲ 60' 6.3
  3. 48M. Shibayama ▲ 65' 6.2
  4. 35R. Watanabe ▲ 74' 6.3
  5. 26H. Arai ▲ 74' 6.5
  6. 21Kim Jin-Hyeon
  7. 33R. Nishio

Thống kê

023
530
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm6
2Trúng đích1
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị5
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
389Chuyền bóng387
285Chuyền chính xác296
73%Chính xác chuyền76%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

So sánh

46Trận đấu44
79Ghi được53
48Thủng lưới46
1.72Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu