Vissel Kobe
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cerezo Osaka

Vissel Kobe vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 2-1 Cerezo Osaka tại J1 League, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 4, hòa 3, Cerezo Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 30
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
LWWWW Vissel Kobe
WWLWD Cerezo Osaka
  1. 2' Matheus Thuler 1-0
  2. 11' R. Hirose · Y. Osako 2-0
  3. 41' Takahiro Ogihara
  4. HT2-0
  5. 46' Capixaba H. Tameda
  6. 46' S. Kitano Vitor Bueno
  7. 46' H. Okuda K. Funaki
  8. 51' 2-1 Léo Ceará · Lucas Fernandes
  9. 67' D. Sasaki H. Ide
  10. 67' Y. Kuwasaki R. Hirose
  11. 77' H. Kida H. Okuno
  12. 83' R. Yamasaki Léo Ceará
  13. 84' N. Iino T. Miyashiro
  14. 90'+1 Y. Honda R. Hatsuse
  15. FT2-1

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 6.6
  2. 23R. Hirose ▼ 67' 7.9
  3. 4T. Yamakawa 7.2
  4. 3Matheus Thuler 7.9
  5. 19R. Hatsuse ▼ 90' 6.7
  6. 7Y. Ideguchi 6.6
  7. 6T. Ohgihara 6.2
  8. 18H. Ide ▼ 67' 6.9
  9. 11Y. Muto 7.7
  10. 10Y. Osako 7.3
  11. 9T. Miyashiro ▼ 84' 6.2

Dự bị 7

  1. 22D. Sasaki ▲ 67' 6.6
  2. 25Y. Kuwasaki ▲ 67' 6.3
  3. 2N. Iino ▲ 84' 6.7
  4. 15Y. Honda ▲ 90'
  5. 55T. Iwanami
  6. 30K. Yamauchi
  7. 21S. Arai
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.7
  2. 24K. Toriumi 6.9
  3. 33R. Nishio 6.2
  4. 14K. Funaki ▼ 46' 6.3
  5. 6K. Noborizato 6.5
  6. 10S. Tanaka 6.7
  7. 25H. Okuno ▼ 77' 6.9
  8. 77Lucas Fernandes 7.9
  9. 55Vitor Bueno ▼ 46' 6.2
  10. 19H. Tameda ▼ 46' 6.2
  11. 9Léo Ceará ▼ 83' 7.6

Dự bị 7

  1. 27Capixaba ▲ 46' 6.3
  2. 38S. Kitano ▲ 46' 6.9
  3. 16H. Okuda ▲ 46' 6.9
  4. 5H. Kida ▲ 77' 6.5
  5. 29R. Yamasaki ▲ 83' 6.6
  6. 3R. Shindo
  7. 31K. Shimizu

Thống kê

013
600
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm13
5Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
3Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
452Chuyền bóng381
367Chuyền chính xác293
81%Chính xác chuyền77%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu47
96Ghi được58
56Thủng lưới64
1.6Bàn thắng mỗi trận1.23
25Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu