Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 2-1 Avispa Fukuoka tại J1 League, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 8, hòa 1, Avispa Fukuoka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- DLLDL Avispa Fukuoka
- 33' Tomoya Miki
- 34' Tomoya Miki
- HT0-0
- 46' ▲ K. Hamasaki ▼ Y. Kuwasaki
- 46' ▲ K. Okuno ▼ S. Sato
- 48' Shahab Zahedi
- 53' Y. Muto · R. Komatsu 1-0
- 57' ▲ S. Usui ▼ S. Zahedi
- 57' ▲ Y. Hashimoto ▼ K. Fujimoto
- 60' R. Komatsu · D. Sasaki 2-0
- 72' ▲ Y. Kitajima ▼ S. Nago
- 74' ▲ H. Ide ▼ Y. Goke
- 74' ▲ T. Inui ▼ Y. Muto
- 84' ▲ M. Hidaka ▼ Y. Ideguchi
- 87' Masato Shigemi
- 87' ▲ Y. Tsujioka ▼ T. Kamijima
- 90'+1 Masaya Tashiro
- 90' ▲ Caetano ▼ R. Komatsu
- 90' 2-1 Y. Hashimoto
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Maekawa 8.0
- 23R. Hirose 7.3
- 43K. Yamada 7.3
- 3M. Thuler 8.0
- 41K. Nagato 6.9
- 5Y. Goke ▼ 74' 6.5
- 25Y. Kuwasaki ▼ 46' 7.2
- 7Y. Ideguchi ▼ 84' 7.9
- 11Y. Muto ⚽ ▼ 74' 8.5
- 29R. Komatsu ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.3
- 13D. Sasaki ⇢ 9.5
Dự bị 9
- 71S. Gonda
- 18H. Ide ▲ 74' 6.7
- 10Y. Osako
- 80B. Nduka
- 2N. Iino
- 14T. Inui ▲ 74' 6.3
- 16Caetano ▲ 90'
- 44M. Hidaka ▲ 84' 6.3
- 28K. Hamasaki ▲ 46' 6.7
- 99P. O. Obi 6.7
- 5T. Kamijima ▼ 87' 7.2
- 37M. Tashiro 6.7
- 16T. Oka 6.3
- 29Y. Maejima 6.3
- 6M. Shigemi 6.9
- 11T. Miki 5.7
- 22K. Fujimoto ▼ 57' 6.2
- 18S. Sato ▼ 46' 6.2
- 14S. Nago ▼ 72' 7.2
- 9S. Zahedi ▼ 57' 6.3
Dự bị 9
- 41K. Fujita
- 15Y. Tsujioka ▲ 87' 7.0
- 33K. Yamawaki
- 3T. Nara
- 8K. Okuno ▲ 46' 6.7
- 25Y. Kitajima ▲ 72' 6.6
- 27Y. Michiwaki
- 7S. Usui ▲ 57' 6.9
- 47Y. Hashimoto ⚽ ▲ 57' 7.9
Thống kê
00⚑7
⚑231
76%Kiểm soát bóng24%
21Dứt điểm9
7Trúng đích4
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị2
1Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
710Chuyền bóng221
633Chuyền chính xác143
89%Chính xác chuyền65%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
37Ghi được25
26Thủng lưới34
1.61Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai13