Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-0 Vissel Kobe tại J1 League, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 1, Vissel Kobe thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Best Denki Stadium, Fukuoka
- Phong độ
- DLLDL Avispa Fukuoka
- WWWWW Vissel Kobe
- 7' ▲ Y. Maejima ▼ T. Shichi
- HT0-0
- 46' ▲ M. Shigemi ▼ H. Akino
- 49' ▲ Erik ▼ N. Iino
- 66' ▲ K. Yuruki ▼ R. Hirose
- 66' ▲ Y. Kuwasaki ▼ K. Nagato
- 68' ▲ S. Nago ▼ K. Konno
- 68' ▲ S. Usui ▼ Y. Kitajima
- 71' Masaya Tashiro
- 83' ▲ Gustavo Klismahn ▼ D. Sasaki
- 84' ▲ Y. Hashimoto ▼ K. Fujimoto
- FT0-0
Đội hình
- 24Y. Obata 7.3
- 20T. Ando 7.0
- 37M. Tashiro 7.0
- 77T. Shichi ▼ 7'
- 18Y. Iwasaki 7.2
- 88D. Matsuoka 6.9
- 15H. Akino ▼ 46' 6.5
- 22K. Fujimoto ▼ 84' 6.2
- 8K. Konno ▼ 68' 6.7
- 25Y. Kitajima ▼ 68' 6.6
- 17Wellington 6.9
Dự bị 9
- 31M. Murakami
- 3T. Nara
- 5T. Kamijima
- 29Y. Maejima ▲ 7' 6.7
- 47Y. Hashimoto ▲ 84' 6.7
- 6M. Shigemi ▲ 46' 6.2
- 14S. Nago ▲ 68' 7.0
- 7T. Kanamori
- 27S. Usui ▲ 68' 6.7
- 1D. Maekawa 7.0
- 24G. Sakai 7.6
- 4T. Yamakawa 6.9
- 3Thuler 7.3
- 41K. Nagato ▼ 66' 6.9
- 7Y. Ideguchi 6.9
- 6T. Ogihara 6.9
- 9T. Miyashiro 7.3
- 2N. Iino ▼ 49' 6.6
- 13D. Sasaki ▼ 83' 7.3
- 23R. Hirose ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 21S. Arai
- 16Caetano
- 31T. Iwanami
- 66R. Matsuda
- 14K. Yuruki ▲ 66' 6.7
- 25Y. Kuwasaki ▲ 66' 6.7
- 30K. Yamauchi
- 77Gustavo Klismahn ▲ 83' 6.7
- 27Erik ▲ 49' 6.7
Thống kê
01⚑8
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
3Dứt điểm11
1Trúng đích2
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
8Phạt góc5
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
276Chuyền bóng267
189Chuyền chính xác194
68%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
46Trận đấu59
46Ghi được81
45Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai50