Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 1-0 Avispa Fukuoka tại J1 League, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 8, hòa 1, Avispa Fukuoka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- DLLDL Avispa Fukuoka
- 17' Yuji Kitajima
- HT0-0
- 46' ▲ K. Konno ▼ Y. Kitajima
- 59' ▲ D. Sasaki ▼ K. Yuruki
- 60' ▲ Y. Iwasaki ▼ T. Kanamori
- 60' ▲ M. Yuzawa ▼ T. Tanaka
- 67' ▲ T. Ohgihara ▼ Y. Ideguchi
- 67' ▲ S. Zahedi ▼ Wellington Tanque
- 72' T. Miyashiro · Y. Osako 1-0
- 81' ▲ Y. Hiratsuka ▼ M. Shigemi
- 88' ▲ Y. Honda ▼ R. Hatsuse
- 89' ▲ Jean Patrick ▼ T. Miyashiro
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Maekawa 7.9
- 24G. Sakai 7.9
- 4T. Yamakawa 7.7
- 3Matheus Thuler 7.2
- 19R. Hatsuse ▼ 88' 7.3
- 96H. Yamaguchi 7.2
- 7Y. Ideguchi ▼ 67' 6.9
- 9T. Miyashiro ⚽ ▼ 89' 7.7
- 11Y. Muto 6.3
- 10Y. Osako ⇢ 7.9
- 14K. Yuruki ▼ 59' 7.0
Dự bị 7
- 22D. Sasaki ▲ 59' 6.7
- 6T. Ohgihara ▲ 67' 6.7
- 15Y. Honda ▲ 88'
- 26Jean Patrick ▲ 89'
- 18H. Ide
- 81R. Kikuchi
- 21S. Arai
- 1T. Nagaishi 6.7
- 33Douglas Grolli 6.9
- 3T. Nara 6.9
- 37M. Tashiro 7.2
- 14T. Tanaka ▼ 60' 6.9
- 88D. Matsuoka 7.5
- 30M. Shigemi ▼ 81' 7.0
- 19M. Kamekawa 7.2
- 25Y. Kitajima ▼ 46' 6.7
- 7T. Kanamori ▼ 60' 6.9
- 17Wellington Tanque ▼ 67' 7.5
Dự bị 7
- 8K. Konno ▲ 46' 6.7
- 18Y. Iwasaki ▲ 60' 6.3
- 2M. Yuzawa ▲ 60' 6.3
- 9S. Zahedi ▲ 67' 6.3
- 35Y. Hiratsuka ▲ 81' 6.7
- 4S. Inoue
- 31M. Murakami
Thống kê
00⚑6
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm17
2Trúng đích5
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua1
462Chuyền bóng320
355Chuyền chính xác217
77%Chính xác chuyền68%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu42
96Ghi được43
56Thủng lưới43
1.6Bàn thắng mỗi trận1.02
25Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn15
53Hiệp hai26