Avispa Fukuoka
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vissel Kobe

Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-2 Vissel Kobe tại J1 League, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 1, Vissel Kobe thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 29
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Phong độ
DLLDL Avispa Fukuoka
WWWWW Vissel Kobe
  1. 45'+1 0-1 Y. Osako · Y. Muto
  2. HT0-1
  3. 62' T. Kanamori Y. Iwasaki
  4. 62' Wellington Tanque S. Zahedi
  5. 66' N. Iino H. Ide
  6. 66' D. Sasaki T. Miyashiro
  7. 82' M. Shigemi I. Oda
  8. 82' 0-2 Y. Osako11m
  9. 84' Y. Honda R. Hatsuse
  10. 88' Y. Kitajima Y. Maejima
  11. 89' Yuji Kitajima
  12. 90'+2 Y. Kuwasaki T. Ohgihara
  13. 90'+1 R. Kikuchi R. Hirose
  14. FT0-2

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hasebe
  1. 31M. Murakami 7.3
  2. 4S. Inoue 6.7
  3. 37M. Tashiro 6.5
  4. 19M. Kamekawa 6.9
  5. 16I. Oda ▼ 82' 7.0
  6. 88D. Matsuoka 6.6
  7. 6H. Mae 6.6
  8. 29Y. Maejima ▼ 88' 6.6
  9. 8K. Konno 7.3
  10. 18Y. Iwasaki ▼ 62' 6.6
  11. 9S. Zahedi ▼ 62' 6.5

Dự bị 7

  1. 7T. Kanamori ▲ 62' 6.5
  2. 17Wellington Tanque ▲ 62' 7.0
  3. 30M. Shigemi ▲ 82' 6.2
  4. 25Y. Kitajima ▲ 88' 6.2
  5. 1T. Nagaishi
  6. 28R. Tsuruno
  7. 44K. Moriyama
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 7.7
  2. 23R. Hirose ▼ 90' 6.9
  3. 4T. Yamakawa 7.2
  4. 3Matheus Thuler 7.2
  5. 19R. Hatsuse ▼ 84' 7.2
  6. 7Y. Ideguchi 7.9
  7. 6T. Ohgihara ▼ 90' 7.5
  8. 18H. Ide ▼ 66' 7.3
  9. 11Y. Muto 7.0
  10. 10Y. Osako ⚽2 9.2
  11. 9T. Miyashiro ▼ 66' 7.0

Dự bị 7

  1. 2N. Iino ▲ 66' 6.3
  2. 22D. Sasaki ▲ 66' 7.7
  3. 15Y. Honda ▲ 84' 6.3
  4. 25Y. Kuwasaki ▲ 90'
  5. 81R. Kikuchi ▲ 90'
  6. 21S. Arai
  7. 30K. Yamauchi

Thống kê

013
400
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm16
3Trúng đích8
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc4
4Việt vị0
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
7Cứu thua3
295Chuyền bóng401
230Chuyền chính xác320
78%Chính xác chuyền80%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu60
43Ghi được96
43Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu