Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-3 Vissel Kobe tại J1 League, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 1, Vissel Kobe thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 18
- Sân vận động
- Best Denki Stadium, Fukuoka
- Trọng tài
- Y. Yamamoto
- Phong độ
- LDLLD Avispa Fukuoka
- WWWWW Vissel Kobe
- 22' 0-1 Y. Osako · Y. Muto
- 39' ▲ S. Inoue ▼ K. Mikuni
- HT0-1
- 46' ▲ Lukian ▼ Wellington Tanque
- 50' Yuya Yamagishi
- 60' 0-2 Y. Muto · H. Yamaguchi
- 61' ▲ T. Kanamori ▼ R. Sato
- 62' ▲ Y. Maejima ▼ I. Oda
- 73' Tatsuki Nara
- 77' ▲ L. Osaki ▼ K. Yuruki
- 78' ▲ R. Tsuruno ▼ H. Mae
- 81' Yota Maejima
- 85' ▲ N. Iino ▼ D. Sasaki
- 87' 0-3 Y. Muto · N. Iino
- 90' ▲ Lincoln ▼ M. Saito
- FT0-3
Đội hình
- 1T. Nagaishi 6.0
- 2M. Yuzawa 6.9
- 3T. Nara 6.3
- 20K. Mikuni ▼ 39' 6.5
- 16I. Oda ▼ 62' 5.9
- 8K. Konno 6.5
- 99Y. Ideguchi 7.5
- 6H. Mae ▼ 78' 6.6
- 27R. Sato ▼ 61' 6.3
- 18Wellington Tanque ▼ 46' 6.2
- 11Y. Yamagishi 6.9
Dự bị 7
- 26S. Inoue ▲ 39' 6.6
- 9Lukian ▲ 46' 6.3
- 7T. Kanamori ▲ 61' 6.3
- 29Y. Maejima ▲ 62' 6.2
- 28R. Tsuruno ▲ 78' 6.3
- 31M. Murakami
- 10H. Jogo
- 1D. Maekawa 8.2
- 24G. Sakai 6.6
- 3Matheus Thuler 7.3
- 15Y. Honda 7.2
- 19R. Hatsuse 7.2
- 22D. Sasaki ▼ 85' 6.2
- 16M. Saito ▼ 90' 6.3
- 5H. Yamaguchi ⇢ 7.2
- 11Y. Muto ⚽2 ⇢ 8.6
- 10Y. Osako ⚽ 7.9
- 14K. Yuruki ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 25L. Osaki ▲ 77' 6.6
- 2N. Iino ▲ 85' 7.6
- 29Lincoln ▲ 90'
- 28Y. Tsuboi
- 6Sergi Samper
- 27T. Izumi
- 21S. Kawasaki
Thống kê
03⚑10
⚑300
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm7
5Trúng đích4
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Cứu thua5
364Chuyền bóng374
263Chuyền chính xác266
72%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu46
67Ghi được79
61Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai48