Vissel Kobe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Avispa Fukuoka

Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 1-0 Avispa Fukuoka tại J1 League, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 8, hòa 1, Avispa Fukuoka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Trọng tài
Y. Imamura
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. 21' Tatsuki Nara
  2. HT0-0
  3. 57' D. Sasaki H. Ide
  4. 66' Jean Patrick K. Yuruki
  5. 70' Jean Patrick 1-0
  6. 72' Lukian
  7. 77' R. Sato Y. Yamagishi
  8. 78' Y. Ideguchi H. Mae
  9. 78' K. Mikuni Douglas Grolli
  10. 84' Y. Maejima M. Kamekawa
  11. 89' Y. Ozaki Y. Muto
  12. 90'+5 Jean Patric
  13. FT1-0

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 7.3
  2. 24G. Sakai 7.7
  3. 23T. Yamakawa 7.2
  4. 15Y. Honda 7.3
  5. 19R. Hatsuse 7.2
  6. 5H. Yamaguchi 7.0
  7. 16M. Saito 7.2
  8. 18H. Ide ▼ 57' 6.7
  9. 11Y. Muto ▼ 89' 6.7
  10. 10Y. Ōsako 7.0
  11. 14K. Yuruki ▼ 66' 6.3

Dự bị 7

  1. 22D. Sasaki ▲ 57' 6.9
  2. 26Jean Patrick ▲ 66' 7.0
  3. 34Y. Ozaki ▲ 89'
  4. 30S. Mugoša
  5. 33T. Ohgihara
  6. 27T. Izumi
  7. 40Phelipe Megiolaro
Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hasebe
  1. 31M. Murakami 7.0
  2. 33Douglas Grolli ▼ 78' 6.6
  3. 3T. Nara 7.0
  4. 5D. Miya 7.2
  5. 2M. Yuzawa 7.5
  6. 17S. Nakamura 6.9
  7. 6H. Mae ▼ 78' 6.7
  8. 22M. Kamekawa ▼ 84' 6.2
  9. 8K. Konno 6.9
  10. 11Y. Yamagishi ▼ 77' 6.7
  11. 9Lukian 6.9

Dự bị 7

  1. 27R. Sato ▲ 77' 6.3
  2. 99Y. Ideguchi ▲ 78' 6.6
  3. 20K. Mikuni ▲ 78' 6.6
  4. 29Y. Maejima ▲ 84' 6.7
  5. 1T. Nagaishi
  6. 35Y. Hiratsuka
  7. 10H. Jogo

Thống kê

016
320
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
456Chuyền bóng351
344Chuyền chính xác230
75%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
79Ghi được67
48Thủng lưới61
1.72Bàn thắng mỗi trận1.31
17Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu