Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-1 Vissel Kobe tại J1 League, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 1, Vissel Kobe thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 31
- Sân vận động
- Level-5 stadium, Fukuoka
- Trọng tài
- K. Fukushima
- Phong độ
- LDLLD Avispa Fukuoka
- WWWWW Vissel Kobe
- 21' 0-1 Y. Kobayashi · K. Yuruki
- HT0-1
- 66' ▲ Y. Oda ▼ K. Yuruki
- 69' ▲ S. Tanabe ▼ T. Kanamori
- 75' ▲ Juanma Delgado ▼ Y. Yamagishi
- 75' ▲ J. Mary ▼ Lukian
- 81' ▲ D. Sasaki ▼ Y. Kobayashi
- 84' ▲ M. Yuzawa ▼ Y. Maejima
- 84' ▲ K. Mikuni ▼ J. Croux
- 85' ▲ T. Makino ▼ Y. Muto
- FT0-1
Đội hình
- 31M. Murakami 6.2
- 33Douglas Grolli 7.5
- 13T. Shichi 6.9
- 29Y. Maejima ▼ 84' 7.2
- 5D. Miya 6.9
- 14J. Croux ▼ 84' 6.5
- 7T. Kanamori ▼ 69' 6.7
- 6H. Mae 6.9
- 40S. Nakamura 6.6
- 17Lukian ▼ 75' 6.3
- 11Y. Yamagishi ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 19S. Tanabe ▲ 69' 6.6
- 9Juanma Delgado ▲ 75' 6.9
- 45J. Mary ▲ 75' 7.2
- 2M. Yuzawa ▲ 84' 6.5
- 20K. Mikuni ▲ 84' 6.2
- 35Y. Hiratsuka
- 41T. Nagaishi
- 18H. Iikura 7.3
- 24G. Sakai 7.2
- 25L. Osaki 6.3
- 23T. Yamakawa 6.9
- 3Y. Kobayashi ▼ 81' 7.3
- 17R. Kikuchi 7.5
- 5H. Yamaguchi 7.0
- 49Y. Kobayashi ⚽ ▼ 81' 7.9
- 16K. Yuruki ⇢ ▼ 66' 7.0
- 10Y. Ōsako 6.6
- 11Y. Muto ▼ 85' 6.7
Dự bị 7
- 41Y. Oda ▲ 66' 6.3
- 22D. Sasaki ▲ 81' 6.9
- 14T. Makino ▲ 85' 6.3
- 1D. Maekawa
- 7Y. Goke
- 33T. Ohgihara
- 19R. Hatsuse
Thống kê
00⚑6
⚑300
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm5
2Trúng đích1
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
0Cứu thua2
338Chuyền bóng393
218Chuyền chính xác282
64%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
51Ghi được61
53Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai36