Cerezo Osaka
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Cerezo Osaka vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J1 League, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 7, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 38
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 20' 0-1 Joao Paulo
  2. 30' 0-2 H. Ogura
  3. 42' D. Cools 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' K. Noborizato H. Okuda
  6. 46' S. Kagawa H. Kida
  7. 46' J. Suzuki T. Murata
  8. 56' Kyohei Noborizato
  9. 60' S. Homma M. Shibayama
  10. 61' T. Endo Joao Paulo
  11. 64' 1-3 R. Kubota · T. Endo
  12. 66' K. Muroi R. Kubota
  13. 72' Vitor Bueno M. Nakajima
  14. 73' Y. Nakano K. Kumakura
  15. 85' K. Furuyama R. Shindo
  16. FT1-3

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Thomas Papastamatiou
  1. 1K. Fukui 5.9
  2. 27D. Cools 7.6
  3. 3R. Shindo ▼ 85' 6.3
  4. 44S. Hatanaka 7.2
  5. 16H. Okuda ▼ 46' 5.9
  6. 5H. Kida ▼ 46' 6.6
  7. 10S. Tanaka 7.2
  8. 48M. Shibayama ▼ 60' 7.3
  9. 13M. Nakajima ▼ 72' 6.6
  10. 11Thiago Andrade 7.5
  11. 9Rafael Ratao 7.2

Dự bị 9

  1. 21Kim Jin-Hyeon
  2. 2T. Nakamura
  3. 6K. Noborizato ▲ 46' 6.2
  4. 31R. Inoue
  5. 8S. Kagawa ▲ 46' 7.3
  6. 19S. Homma ▲ 60' 7.0
  7. 35K. Yoshino
  8. 29K. Furuyama ▲ 85' 6.7
  9. 55Vitor Bueno ▲ 72' 6.9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 24J. Slowik 7.6
  2. 30K. Yamazaki 6.3
  3. 2B. Nduka 6.7
  4. 16M. Ito 6.5
  5. 20T. Murata ▼ 46' 6.3
  6. 34H. Ogura 7.5
  7. 28K. Kumakura ▼ 73' 7.2
  8. 48K. Shimbo 7.0
  9. 10Joao Paulo ▼ 61' 7.9
  10. 23R. Kubota ▼ 66' 7.9
  11. 91Lukian 6.9

Dự bị 9

  1. 32R. Ishii
  2. 3J. Suzuki ▲ 46' 6.9
  3. 5A. Fukumori
  4. 14Y. Nakano ▲ 73' 6.7
  5. 39T. Endo ▲ 61' 7.2
  6. 7M. Suzuki
  7. 15S. Ito
  8. 33K. Muroi ▲ 66' 6.7
  9. 90Adailton

Thống kê

015
500
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm11
8Trúng đích3
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
0Cứu thua7
538Chuyền bóng321
454Chuyền chính xác216
84%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu50
85Ghi được46
69Thủng lưới62
1.85Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu