Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
Cerezo Osaka

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 4-0 Cerezo Osaka tại J-League Cup, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 3, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Play-offs
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Phong độ
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 42' K. Fukui
  2. 45' Kim Jin-Hyeon Vitor Bueno
  3. 45' K. Mori11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Suzuki N. Komazawa
  6. 46' Y. Komai K. Ogawa
  7. 46' R. Shindo Thiago Andrade
  8. 51' J. Suzuki
  9. 70' S. Sakuragawa K. Mori
  10. 70' K. Yamada K. Kumakura
  11. 71' K. Furuyama Rafael Ratão
  12. 71' H. Kida H. Okuda
  13. 77' T. Endo K. Yamazaki
  14. 84' Yuri Lara · A. Fukumori 2-0
  15. 86' K. Funaki K. Yoshino
  16. 89' M. Suzuki · A. Fukumori 3-0
  17. 91' S. Kagawa K. Noborizato
  18. 104' S. Sakuragawa · A. Fukumori 4-0
  19. 116' T. Yamane K. Shimbo
  20. FT4-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama HLV: Shuhei Yomoda
  1. 1Phelipe Megiolaro
  2. 3J. Suzuki
  3. 48K. Shimbo ▼ 116'
  4. 5A. Fukumori
  5. 2B. Nduka
  6. 30K. Yamazaki ▼ 77'
  7. 4Yuri Lara
  8. 28K. Kumakura ▼ 70'
  9. 18K. Mori ▼ 70'
  10. 49N. Komazawa ▼ 46'
  11. 13K. Ogawa ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8T. Yamane ▲ 116'
  2. 39T. Endo ▲ 77'
  3. 9S. Sakuragawa ▲ 70'
  4. 76K. Yamada ▲ 70'
  5. 7M. Suzuki ▲ 46'
  6. 6Y. Komai ▲ 46'
  7. 27Léo Bahia
  8. 32R. Ishii
  9. 17M. Arai
Cerezo Osaka HLV: Arthur Thomas Papastamatiou
  1. 1K. Fukui
  2. 16H. Okuda ▼ 71'
  3. 6K. Noborizato ▼ 91'
  4. 13M. Nakajima
  5. 33R. Nishio
  6. 44S. Hatanaka
  7. 77Lucas Fernandes
  8. 35K. Yoshino ▼ 86'
  9. 9Rafael Ratão ▼ 71'
  10. 55Vitor Bueno ▼ 45'
  11. 11Thiago Andrade ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8S. Kagawa ▲ 91'
  2. 14K. Funaki ▲ 86'
  3. 29K. Furuyama ▲ 71'
  4. 5H. Kida ▲ 71'
  5. 3R. Shindo ▲ 46'
  6. 21Kim Jin-Hyeon ▲ 45'
  7. 48M. Shibayama
  8. 39W. Kanemoto
  9. 2T. Nakamura

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata S
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

50Trận đấu46
46Ghi được85
62Thủng lưới69
0.92Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu