Cerezo Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Cerezo Osaka vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J1 League, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 7, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 30
Sân vận động
Yanmar Stadium Nagai, Osaka
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. HT0-0
  2. 52' Y. Toyokawa Y. Maruhashi
  3. 61' Bruno Mendes · E. Katayama 1-0
  4. 65' Y. Senuma K. Ichimi
  5. 68' Kosuke Saito
  6. 77' A. Seko Bruno Mendes
  7. 81' K. Nakayama T. Matsuura
  8. 81' R. Yasunaga Maguinho
  9. 85' Y. Kakitani H. Kiyotake
  10. 87' Y. Minagawa Kosuke Saito
  11. 87' M. Inoha Y. Hakamata
  12. FT1-0

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Lotina
  1. 21Kim Jin-Hyeon 7.3
  2. 14Y. Maruhashi ▼ 52' 6.3
  3. 22M. Jonjić 7.9
  4. 2R. Matsuda 7.2
  5. 16E. Katayama 6.9
  6. 3Y. Kimoto 7.3
  7. 10H. Kiyotake ▼ 85' 7.2
  8. 25H. Okuno 7.7
  9. 5N. Fujita 6.9
  10. 17T. Sakamoto 7.0
  11. 20Bruno Mendes ▼ 77' 7.5

Dự bị 7

  1. 32Y. Toyokawa ▲ 52' 6.6
  2. 15A. Seko ▲ 77' 6.9
  3. 8Y. Kakitani ▲ 85' 6.7
  4. 1T. Nagaishi
  5. 4Y. Koike
  6. 13T. Takagi
  7. 49J. Nishikawa
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Shimotaira
  1. 44Y. Rokutan 6.7
  2. 5M. Tashiro 7.0
  3. 3Maguinho ▼ 81' 6.6
  4. 4Y. Kobayashi 7.3
  5. 26Y. Hakamata ▼ 87' 6.7
  6. 7T. Matsuura ▼ 81' 6.9
  7. 30K. Tezuka 7.6
  8. 6T. Seko 7.2
  9. 9K. Ichimi ▼ 65' 6.6
  10. 15Kosuke Saito ▼ 87' 7.0
  11. 23Koki Saito ▼ 87' 6.3

Dự bị 7

  1. 13Y. Senuma ▲ 65' 6.3
  2. 27K. Nakayama ▲ 81' 7.0
  3. 28R. Yasunaga ▲ 81' 6.7
  4. 16Y. Minagawa ▲ 87'
  5. 19M. Inoha ▲ 87'
  6. 14T. Shichi
  7. 18Y. Minami

Thống kê

006
210
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
6Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
500Chuyền bóng586
423Chuyền chính xác516
85%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

38Trận đấu37
54Ghi được40
41Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu