Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerezo Osaka

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 1-2 Cerezo Osaka tại J1 League, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 3, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Nippatsu Mitsuzawa Stadium, Yokohama
Trọng tài
J. Iida
Phong độ
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 14' 0-1 H. Kiyotake · T. Takagi
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Kimoto T. Takagi
  4. 58' 0-2 Bruno Mendes · H. Okuno
  5. 59' Koki Saito Y. Minagawa
  6. 59' T. Seko K. Sato
  7. 67' K. Suzuki H. Okuno
  8. 73' K. Tokura Bruno Mendes
  9. 73' Y. Kakitani H. Kiyotake
  10. 76' S. Nakamura Y. Hakamata
  11. 76' Kosuke Saito T. Matsuura
  12. 86' K. Hoshi K. Ichimi
  13. 86' Y. Matsuo · Koki Saito 1-2
  14. 88' J. Nishikawa T. Sakamoto
  15. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Shimotaira
  1. 44Y. Rokutan 6.2
  2. 19M. Inoha 6.4
  3. 14T. Shichi 6.0
  4. 4Y. Kobayashi 6.7
  5. 26Y. Hakamata ▼ 76' 6.9
  6. 7T. Matsuura ▼ 76' 6.2
  7. 8K. Sato ▼ 59' 6.8
  8. 30K. Tezuka 7.5
  9. 37Y. Matsuo 7.7
  10. 16Y. Minagawa ▼ 59' 6.5
  11. 9K. Ichimi ▼ 86' 7.1

Dự bị 7

  1. 23Koki Saito ▲ 76' 7.1
  2. 6T. Seko ▲ 59' 6.6
  3. 46S. Nakamura ▲ 76' 6.6
  4. 15Kosuke Saito ▲ 76' 6.7
  5. 29K. Hoshi ▲ 86' 6.4
  6. 31R. Sugimoto
  7. 18Y. Minami
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lotina
  1. 21Kim Jin-Hyeon 7.1
  2. 22M. Jonjić 6.7
  3. 2R. Matsuda 6.2
  4. 16E. Katayama 7.5
  5. 15A. Seko 6.8
  6. 10H. Kiyotake ▼ 73' 7.5
  7. 25H. Okuno ▼ 67' 7.5
  8. 5N. Fujita 6.8
  9. 17T. Sakamoto ▼ 88' 6.9
  10. 13T. Takagi ▼ 46' 6.7
  11. 20Bruno Mendes ▼ 73' 7.2

Dự bị 7

  1. 3Y. Kimoto ▲ 46' 6.9
  2. 18K. Suzuki ▲ 67' 6.8
  3. 9K. Tokura ▲ 73' 6.8
  4. 8Y. Kakitani ▲ 73' 6.5
  5. 49J. Nishikawa ▲ 88' 6.4
  6. 14Y. Maruhashi
  7. 45S. Mogi

Thống kê

0010
300
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
10Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Cứu thua4
571Chuyền bóng333
512Chuyền chính xác272
90%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

37Trận đấu38
40Ghi được54
63Thủng lưới41
1.08Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu