Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerezo Osaka

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 1-4 Cerezo Osaka tại J1 League, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 3, hòa 0, Cerezo Osaka thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 4
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Trọng tài
H. Kasahara
Phong độ
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 25' 0-1 Y. Toyokawa
  2. 35' Kleber
  3. HT0-1
  4. 46' R. Yasunaga K. Saito
  5. 55' R. Germain · Kléber 1-1
  6. 60' 1-2 Y. Ōkubo · Riku Matsuda
  7. 69' S. Ito T. Seko
  8. 69' T. Takagi Y. Ōkubo
  9. 69' N. Fujita H. Okuno
  10. 77' K. Ogawa R. Germain
  11. 83' K. Watanabe Kléber
  12. 83' M. Kato Y. Toyokawa
  13. 87' 1-3 M. Kato · T. Takagi
  14. 90'+1 N. Arai Y. Maruhashi
  15. 90'+5 1-4 T. Takagi
  16. FT1-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Shimotaira
  1. 18Y. Minami 5.9
  2. 19M. Inoha 6.2
  3. 2Maguinho 7.0
  4. 3Y. Hakamata 6.0
  5. 24Y. Takagi 6.3
  6. 30K. Tezuka 7.9
  7. 8K. Saito ▼ 46' 6.5
  8. 37Y. Matsuo 6.5
  9. 6T. Seko ▼ 69' 6.3
  10. 9Kléber ▼ 83' 7.3
  11. 14R. Germain ▼ 77' 7.5

Dự bị 7

  1. 15R. Yasunaga ▲ 46' 6.6
  2. 16S. Ito ▲ 69' 6.5
  3. 13K. Ogawa ▲ 77' 6.3
  4. 39K. Watanabe ▲ 83' 6.2
  5. 5M. Tashiro
  6. 31R. Sugimoto
  7. 44Y. Rokutan
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Levir Culpi
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.9
  2. 14Y. Maruhashi ▼ 90' 7.0
  3. 2Riku Matsuda 7.2
  4. 15A. Seko 6.9
  5. 33R. Nishio 7.2
  6. 10H. Kiyotake 7.9
  7. 25H. Okuno ▼ 69' 6.7
  8. 4R. Harakawa 7.3
  9. 17T. Sakamoto 7.2
  10. 20Y. Ōkubo ▼ 69' 7.3
  11. 32Y. Toyokawa ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 13T. Takagi ▲ 69' 8.3
  2. 5N. Fujita ▲ 69' 6.9
  3. 29M. Kato ▲ 83' 7.5
  4. 16N. Arai ▲ 90'
  5. 50K. Matsui
  6. 22Riki Matsuda 7.2
  7. 3R. Shindo

Thống kê

014
700
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm19
4Trúng đích8
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
365Chuyền bóng424
246Chuyền chính xác301
67%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu55
38Ghi được75
85Thủng lưới62
0.84Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu