Kashima vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-1 Avispa Fukuoka tại J1 League, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 26
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WWWLL Kashima
- LDLLD Avispa Fukuoka
- 17' Yuta Higuchi
- HT0-0
- 50' 0-1 S. Usui · K. Fujimoto
- 55' ▲ K. Chinen ▼ G. Shibasaki
- 55' ▲ Y. Funabashi ▼ K. Misao
- 55' ▲ Y. Matsumura ▼ Y. Higuchi
- 62' ▲ Elber ▼ A. Cavric
- 67' ▲ Wellington ▼ S. Usui
- 69' ▲ K. Tagawa ▼ Leo Ceara
- 72' Wellington
- 75' ▲ H. Akino ▼ M. Shigemi
- 75' ▲ Y. Iwasaki ▼ K. Fujimoto
- 77' Kei Chinen
- 80' ▲ Y. Hashimoto ▼ Y. Maejima
- 80' ▲ T. Miki ▼ S. Nago
- 84' Tomoya Ando
- 84' Y. Funabashi 1-1
- 90'+8 Yuma Suzuki
- 90'+2 Hiroki Akino
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Hayakawa 7.0
- 22K. Nono 7.3
- 55N. Ueda 6.6
- 3Kim Tae-Hyeon 6.3
- 7R. Ogawa 6.7
- 14Y. Higuchi ▼ 55' 6.6
- 6K. Misao ▼ 55' 6.7
- 10G. Shibasaki ▼ 55' 6.6
- 77A. Cavric ▼ 62' 6.3
- 9Leo Ceara ▼ 69' 6.9
- 40Y. Suzuki 6.9
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 4K. Chida
- 23K. Tsukui
- 13K. Chinen ▲ 55' 6.6
- 20Y. Funabashi ⚽ ▲ 55' 7.3
- 28S. Mizoguchi
- 27Y. Matsumura ▲ 55' 6.3
- 18Elber ▲ 62' 6.6
- 11K. Tagawa ▲ 69' 6.9
- 24Y. Obata 6.9
- 29Y. Maejima ▼ 80' 7.2
- 5T. Kamijima 7.2
- 3T. Nara 7.2
- 20T. Ando 6.9
- 88D. Matsuoka 6.9
- 6M. Shigemi ▼ 75' 6.9
- 8K. Konno 7.2
- 22K. Fujimoto ⇢ ▼ 75' 7.2
- 27S. Usui ⚽ ▼ 67' 7.5
- 14S. Nago ▼ 80' 6.6
Dự bị 9
- 31M. Murakami
- 37M. Tashiro
- 47Y. Hashimoto ▲ 80' 6.6
- 15H. Akino ▲ 75' 6.2
- 18Y. Iwasaki ▲ 75' 6.9
- 11T. Miki ▲ 80' 6.5
- 13N. Ben Khalifa
- 9S. Zahedi
- 17Wellington ▲ 67' 6.6
Thống kê
03⚑4
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc3
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
567Chuyền bóng330
465Chuyền chính xác259
82%Chính xác chuyền78%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
46Trận đấu46
74Ghi được46
40Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai29