Avispa Fukuoka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kashima

Avispa Fukuoka vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 1-0 Kashima tại J1 League, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 2, hòa 4, Kashima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 6
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Phong độ
LDLLD Avispa Fukuoka
WWWLL Kashima
  1. 23' Daiki Matsuoka
  2. HT0-0
  3. 50' Kimito Nono
  4. 52' S. Zahedi · D. Miya 1-0
  5. 55' Y. Matsumura S. Doi
  6. 59' H. Mae D. Matsuoka
  7. 65' Guilherme Parede A. Čavrić
  8. 65' Y. Higuchi S. Nago
  9. 73' K. Konno Y. Kitajima
  10. 73' Wellington Tanque S. Zahedi
  11. 84' Y. Kakita K. Nono
  12. 85' Douglas Grolli
  13. 88' Masato Yuzawa
  14. FT1-0

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hasebe
  1. 31M. Murakami 6.9
  2. 33Douglas Grolli 6.9
  3. 37M. Tashiro 7.0
  4. 5D. Miya 7.5
  5. 2M. Yuzawa 6.7
  6. 88D. Matsuoka ▼ 59' 6.6
  7. 30M. Shigemi 6.5
  8. 29Y. Maejima 6.9
  9. 25Y. Kitajima ▼ 73' 7.2
  10. 18Y. Iwasaki 6.7
  11. 9S. Zahedi ▼ 73' 7.3

Dự bị 7

  1. 6H. Mae ▲ 59' 6.9
  2. 8K. Konno ▲ 73' 6.5
  3. 17Wellington Tanque ▲ 73' 6.3
  4. 4S. Inoue
  5. 1T. Nagaishi
  6. 7T. Kanamori
  7. 16I. Oda
Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Popović
  1. 1T. Hayakawa 7.3
  2. 32K. Nono ▼ 84' 6.3
  3. 55N. Ueda 6.3
  4. 5I. Sekigawa 7.0
  5. 2K. Anzai 6.9
  6. 13K. Chinen 7.3
  7. 25K. Sano 7.3
  8. 30S. Nago ▼ 65' 6.9
  9. 8S. Doi ▼ 55' 6.9
  10. 7A. Čavrić ▼ 65' 6.9
  11. 40Y. Suzuki 7.2

Dự bị 7

  1. 27Y. Matsumura ▲ 55' 7.3
  2. 77Guilherme Parede ▲ 65' 6.6
  3. 14Y. Higuchi ▲ 65' 6.7
  4. 37Y. Kakita ▲ 84' 6.3
  5. 31T. Yamada
  6. 33H. Nakama
  7. 16H. Sugai

Thống kê

039
110
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm7
4Trúng đích1
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị2
16Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
330Chuyền bóng559
244Chuyền chính xác459
74%Chính xác chuyền82%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
43Ghi được70
43Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu