Avispa Fukuoka
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kashima

Avispa Fukuoka vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 2-1 Kashima tại J-League Cup, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 2, hòa 4, Kashima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Phong độ
LDLLD Avispa Fukuoka
WWWLL Kashima
  1. 14' H. Jogo 1-0
  2. 31' 1-1 Arthur Caíke
  3. HT1-1
  4. 46' Lukian K. Nishimura
  5. 57' R. Tsuruno H. Jogo
  6. 57' T. Fujii S. Morooka
  7. 65' I. Oda T. Tanaka
  8. 68' K. Chinen H. Nakama
  9. 68' S. Nago Y. Funabashi
  10. 68' Y. Suzuki Y. Kakita
  11. 75' S. Nakamura T. Kanamori
  12. 75' Wellington Tanque R. Sato
  13. 83' I. Sekigawa S. Mizoguchi
  14. 85' D. Grolli
  15. 90' I. Sekigawa
  16. 90'+3 Wellington Tanque 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Avispa Fukuoka HLV: S. Hasebe
  1. 31M. Murakami
  2. 33Douglas Grolli
  3. 29Y. Maejima
  4. 26S. Inoue
  5. 19S. Tanabe
  6. 14T. Tanaka ▼ 65'
  7. 7T. Kanamori ▼ 75'
  8. 30M. Shigemi
  9. 46K. Nishimura ▼ 46'
  10. 10H. Jogo ▼ 57'
  11. 27R. Sato ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 9Lukian ▲ 46'
  2. 28R. Tsuruno ▲ 57'
  3. 16I. Oda ▲ 65'
  4. 17S. Nakamura ▲ 75'
  5. 18Wellington Tanque ▲ 75'
  6. 20K. Mikuni
  7. 21T. Yamanoi
Kashima HLV: D. Iwamasa
  1. 31Y. Oki
  2. 3G. Shōji
  3. 22R. Hirose
  4. 20Kim Min-Tae
  5. 28S. Mizoguchi ▼ 83'
  6. 17Arthur Caíke
  7. 33H. Nakama ▼ 68'
  8. 35R. Nakamura
  9. 34Y. Funabashi ▼ 68'
  10. 37Y. Kakita ▼ 68'
  11. 36S. Morooka ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 15T. Fujii ▲ 57'
  2. 13K. Chinen ▲ 68'
  3. 30S. Nago ▲ 68'
  4. 40Y. Suzuki ▲ 68'
  5. 5I. Sekigawa ▲ 83'
  6. 29T. Hayakawa
  7. 55N. Ueda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

51Trận đấu44
67Ghi được55
61Thủng lưới42
1.31Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu