Kashima vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-0 Avispa Fukuoka tại J-League Cup, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J-League Cup · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WWWLL Kashima
- LDLLD Avispa Fukuoka
- 32' R. Araki 1-0
- 37' ▲ Lukian ▼ I. Maeda
- HT1-0
- 46' ▲ K. Konno ▼ H. Jogo
- 63' D. Grolli
- 65' ▲ K. Anzai ▼ S. Mizoguchi
- 65' ▲ Y. Suzuki ▼ Y. Kakita
- 65' ▲ Wellington Tanque ▼ R. Sato
- 65' ▲ M. Shigemi ▼ S. Tanabe
- 72' ▲ K. Chinen ▼ S. Morooka
- 79' ▲ M. Yuzawa ▼ S. Inoue
- 85' ▲ S. Doi ▼ R. Hirose
- 85' ▲ Kim Min-Tae ▼ R. Araki
- FT1-0
Đội hình
- 31Y. Oki
- 55N. Ueda
- 22R. Hirose ▼ 85'
- 5I. Sekigawa
- 28S. Mizoguchi ▼ 65'
- 21Diego Pituca
- 25K. Sano
- 10R. Araki ▼ 85'
- 27Y. Matsumura
- 37Y. Kakita ▼ 65'
- 36S. Morooka ▼ 72'
Dự bị 7
- 2K. Anzai ▲ 65'
- 40Y. Suzuki ▲ 65'
- 13K. Chinen ▲ 72'
- 8S. Doi ▲ 85'
- 20Kim Min-Tae ▲ 85'
- 14Y. Higuchi
- 29T. Hayakawa
- 31M. Murakami
- 33Douglas Grolli
- 29Y. Maejima
- 20K. Mikuni
- 26S. Inoue ▼ 79'
- 19S. Tanabe ▼ 65'
- 14T. Tanaka
- 35Y. Hiratsuka
- 10H. Jogo ▼ 46'
- 27R. Sato ▼ 65'
- 45I. Maeda ▼ 37'
Dự bị 7
- 9Lukian ▲ 37'
- 8K. Konno ▲ 46'
- 18Wellington Tanque ▲ 65'
- 30M. Shigemi ▲ 65'
- 2M. Yuzawa ▲ 79'
- 16I. Oda
- 21T. Yamanoi
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 5 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 8 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 8 | -6 | 5 | |
| 4 | 6 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 6 | |
| 5 | 6 | 8 - 15 | -7 | 8 |
YBC Levain Cup (Play Offs: )
So sánh
44Trận đấu51
55Ghi được67
42Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai41