Kashima vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Kashima 0-0 Avispa Fukuoka tại J1 League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Trọng tài
- Y. Yamamoto
- Phong độ
- WWLLL Kashima
- DLLDL Avispa Fukuoka
- 14' Kaishu Sano
- 41' Takeshi Kanamori
- HT0-0
- 53' Kaishu Sano
- 53' Kaishu Sano
- 55' Douglas Grolli
- 62' ▲ R. Sato ▼ T. Kanamori
- 62' ▲ K. Mikuni ▼ Douglas Grolli
- 65' Takumi Nagaishi
- 68' ▲ Y. Matsumura ▼ T. Fujii
- 76' ▲ Arthur Caíke ▼ K. Chinen
- 79' ▲ Y. Maejima ▼ M. Yuzawa
- 79' ▲ T. Tanaka ▼ I. Oda
- 80' Lukian
- 83' ▲ Wellington Tanque ▼ Lukian
- 86' ▲ Y. Kakita ▼ Y. Suzuki
- 86' ▲ S. Doi ▼ Y. Higuchi
- 86' ▲ R. Hirose ▼ K. Anzai
- FT0-0
Đội hình
- 29T. Hayakawa 6.9
- 32K. Tsunemoto 6.9
- 55N. Ueda 7.3
- 3G. Shōji 7.0
- 2K. Anzai ▼ 86' 6.9
- 14Y. Higuchi ▼ 86' 7.3
- 21Diego Pituca 7.7
- 25K. Sano 5.7
- 15T. Fujii ▼ 68' 6.9
- 13K. Chinen ▼ 76' 7.2
- 40Y. Suzuki ▼ 86' 6.6
Dự bị 7
- 27Y. Matsumura ▲ 68' 6.3
- 17Arthur Caíke ▲ 76' 6.5
- 37Y. Kakita ▲ 86' 6.6
- 8S. Doi ▲ 86' 6.9
- 22R. Hirose ▲ 86' 6.3
- 31Y. Oki
- 5I. Sekigawa
- 1T. Nagaishi 7.2
- 33Douglas Grolli ▼ 62' 6.9
- 3T. Nara 7.0
- 5D. Miya 7.0
- 2M. Yuzawa ▼ 79' 6.3
- 6H. Mae 6.6
- 17S. Nakamura 6.2
- 16I. Oda ▼ 79' 6.9
- 7T. Kanamori ▼ 62' 6.7
- 11Y. Yamagishi 6.6
- 9Lukian ▼ 83' 6.7
Dự bị 7
- 27R. Sato ▲ 62' 6.6
- 20K. Mikuni ▲ 62' 6.9
- 29Y. Maejima ▲ 79' 7.0
- 14T. Tanaka ▲ 79' 6.6
- 18Wellington Tanque ▲ 83' 6.7
- 31M. Murakami
- 10H. Jogo
Thống kê
12⚑4
⚑140
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm5
1Trúng đích0
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
410Chuyền bóng367
301Chuyền chính xác274
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
55Ghi được67
42Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai41