Kashima
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Avispa Fukuoka

Kashima vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Kashima 0-0 Avispa Fukuoka tại J1 League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 34
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWWLL Kashima
LDLLD Avispa Fukuoka
  1. 18' Wellington
  2. 39' Douglas Grolli
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Higuchi T. Fujii
  5. 59' Gaku Shibasaki
  6. 61' K. Misao H. Sugai
  7. 62' H. Tokuda G. Shibasaki
  8. 62' Y. Iwasaki K. Konno
  9. 71' Hiroyuki Mae
  10. 75' R. Sato T. Kanamori
  11. 75' D. Matsuoka M. Shigemi
  12. 76' Talles S. Morooka
  13. 77' Y. Funabashi S. Nago
  14. 79' Daiki Matsuoka
  15. 87' M. Kamekawa I. Oda
  16. FT0-0

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Chugo
  1. 1T. Hayakawa 7.0
  2. 16H. Sugai ▼ 61' 6.9
  3. 55N. Ueda 7.5
  4. 5I. Sekigawa 7.2
  5. 2K. Anzai 7.0
  6. 10G. Shibasaki ▼ 62' 6.6
  7. 13K. Chinen 7.3
  8. 15T. Fujii ▼ 46' 6.5
  9. 30S. Nago ▼ 77' 7.5
  10. 40Y. Suzuki 7.2
  11. 36S. Morooka ▼ 76' 6.7

Dự bị 7

  1. 14Y. Higuchi ▲ 46' 6.6
  2. 6K. Misao ▲ 61' 7.0
  3. 41H. Tokuda ▲ 62' 6.3
  4. 17Talles ▲ 76' 6.2
  5. 34Y. Funabashi ▲ 77' 6.7
  6. 31T. Yamada
  7. 33H. Nakama
Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hasebe
  1. 1T. Nagaishi 7.3
  2. 33Douglas Grolli 7.0
  3. 37M. Tashiro 6.6
  4. 5D. Miya 7.3
  5. 16I. Oda ▼ 87' 6.6
  6. 30M. Shigemi ▼ 75' 6.9
  7. 6H. Mae 7.3
  8. 29Y. Maejima 7.2
  9. 8K. Konno ▼ 62' 6.7
  10. 7T. Kanamori ▼ 75' 6.9
  11. 17Wellington Tanque 7.3

Dự bị 7

  1. 18Y. Iwasaki ▲ 62' 6.9
  2. 27R. Sato ▲ 75' 6.3
  3. 88D. Matsuoka ▲ 75' 6.3
  4. 19M. Kamekawa ▲ 87' 6.9
  5. 28R. Tsuruno
  6. 31M. Murakami
  7. 4S. Inoue

Thống kê

015
340
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm10
2Trúng đích1
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
448Chuyền bóng267
364Chuyền chính xác191
81%Chính xác chuyền72%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
70Ghi được43
55Thủng lưới43
1.52Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu