Avispa Fukuoka vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-1 Kashima tại J1 League, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 2, hòa 4, Kashima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Best Denki Stadium, Fukuoka
- Phong độ
- LDLLD Avispa Fukuoka
- WWWLL Kashima
- 2' Tomoya Ando
- 28' ▲ Leo Ceara ▼ K. Tagawa
- 32' Tomoya Miki
- 43' 0-1 Leo Ceara11m
- HT0-1
- 57' ▲ D. Matsuoka ▼ H. Akino
- 57' ▲ M. Shigemi ▼ K. Konno
- 57' ▲ Wellington ▼ S. Zahedi
- 65' ▲ K. Misao ▼ Y. Funabashi
- 65' ▲ Y. Matsumura ▼ Talles Brener
- 69' Takaaki Shichi
- 71' Kei Chinen
- 72' ▲ Y. Hashimoto ▼ Y. Maejima
- 74' ▲ S. Sato ▼
- 80' ▲ Y. Higuchi ▼ K. Chinen
- 80' ▲ R. Araki ▼ A. Cavric
- 90'+4 Koki Anzai
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Nagaishi 6.9
- 29Y. Maejima ▼ 72' 6.7
- 37M. Tashiro 6.5
- 20T. Ando 7.2
- 77T. Shichi 6.5
- 11T. Miki 6.9
- 15H. Akino ▼ 57' 6.6
- 8K. Konno ▼ 57' 6.7
- 14S. Nago 6.3
- 18Y. Iwasaki 6.7
- 9S. Zahedi ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 31M. Murakami
- 19M. Kim
- 5T. Kamijima
- 47Y. Hashimoto ▲ 72' 6.6
- 88D. Matsuoka ▲ 57' 6.5
- 6M. Shigemi ▲ 57' 7.2
- 50S. Sato ▲ 74' 6.3
- 7T. Kanamori
- 17Wellington ▲ 57' 6.9
- 1T. Hayakawa 6.9
- 25R. Koike 7.0
- 55N. Ueda 7.2
- 3Kim Tae-Hyeon 6.9
- 2K. Anzai 7.2
- 77A. Cavric ▼ 80' 7.2
- 13K. Chinen ▼ 80' 7.2
- 20Y. Funabashi ▼ 65' 6.9
- 40Y. Suzuki 7.5
- 17Talles Brener ▼ 65' 6.9
- 11K. Tagawa ▼ 28' 6.6
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 36M. Sato
- 6K. Misao ▲ 65' 6.7
- 10G. Shibasaki
- 14Y. Higuchi ▲ 80' 6.7
- 27Y. Matsumura ▲ 65' 6.3
- 28S. Mizoguchi
- 71R. Araki ▲ 80' 6.2
- 9Leo Ceara ⚽ ▲ 28' 7.7
Thống kê
03⚑3
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị1
20Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
347Chuyền bóng459
255Chuyền chính xác361
73%Chính xác chuyền79%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
46Trận đấu46
46Ghi được74
45Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai42