Avispa Fukuoka vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-0 Kashima tại J1 League, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 2, hòa 4, Kashima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Best Denki Stadium, Fukuoka
- Trọng tài
- H. Matsuo
- Phong độ
- LDLLD Avispa Fukuoka
- WWWLL Kashima
- 5' Douglas Grolli
- 35' Kazuya Konno
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tashiro ▼ Douglas Grolli
- 46' ▲ Y. Kakita ▼ K. Chinen
- 55' ▲ H. Sugai ▼ R. Hirose
- 60' ▲ H. Nakama ▼ T. Fujii
- 66' ▲ I. Oda ▼ M. Yuzawa
- 67' ▲ Wellington Tanque ▼ T. Kanamori
- 74' ▲ S. Nago ▼ Y. Higuchi
- 74' ▲ G. Shōji ▼ I. Sekigawa
- 78' ▲ R. Tsuruno ▼ K. Konno
- 85' Daiki Miya
- 88' ▲ K. Moriyama ▼ Y. Hiratsuka
- 89' Itsuki Oda
- FT0-0
Đội hình
- 31M. Murakami 6.9
- 33Douglas Grolli ▼ 46' 6.3
- 3T. Nara 7.7
- 5D. Miya 7.3
- 2M. Yuzawa ▼ 66' 6.5
- 35Y. Hiratsuka ▼ 88' 7.5
- 6H. Mae 7.0
- 29Y. Maejima 6.7
- 8K. Konno ▼ 78' 6.3
- 7T. Kanamori ▼ 67' 6.5
- 11Y. Yamagishi 7.7
Dự bị 7
- 37M. Tashiro ▲ 46' 6.6
- 16I. Oda ▲ 66' 6.6
- 18Wellington Tanque ▲ 67' 6.9
- 28R. Tsuruno ▲ 78' 6.6
- 44K. Moriyama ▲ 88' 6.7
- 10H. Jogo
- 1T. Nagaishi
- 29T. Hayakawa 6.9
- 22R. Hirose ▼ 55' 6.7
- 55N. Ueda 7.7
- 5I. Sekigawa ▼ 74' 6.7
- 2K. Anzai 7.2
- 14Y. Higuchi ▼ 74' 7.2
- 21Diego Pituca 7.6
- 25K. Sano 7.2
- 15T. Fujii ▼ 60' 6.5
- 13K. Chinen ▼ 46' 6.6
- 40Y. Suzuki 6.9
Dự bị 7
- 37Y. Kakita ▲ 46' 6.6
- 16H. Sugai ▲ 55' 6.7
- 33H. Nakama ▲ 60' 6.2
- 30S. Nago ▲ 74' 6.6
- 3G. Shōji ▲ 74' 6.5
- 31Y. Oki
- 8S. Doi
Thống kê
04⚑5
⚑300
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm15
1Trúng đích0
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn7
5Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng0
397Chuyền bóng530
309Chuyền chính xác444
78%Chính xác chuyền84%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
67Ghi được55
61Thủng lưới42
1.31Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai23