F.C. Tokyo
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Nagoya Grampus

F.C. Tokyo vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 4-1 Nagoya Grampus tại J1 League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 5, hòa 3, Nagoya Grampus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 30
Sân vận động
National Olympic Stadium, Tokyo
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
LWLLL Nagoya Grampus
  1. 7' Kasper Junker
  2. 13' K. Higashi 1-0
  3. 17' Sho Inagaki
  4. 29' Takuya Uchida
  5. 31' Diego Oliveira11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' R. Izumi T. Morishima
  8. 46' K. Nakayama T. Uchida
  9. 50' Henrique Trevisan
  10. 60' K. Endo K. Tawaratsumida
  11. 60' Y. Kimoto Henrique Trevisan
  12. 61' K. Doi K. Higashi
  13. 65' T. Ko · K. Endo 3-0
  14. 67' T. Kikuchi R. Yamanaka
  15. 67' Patric K. Nagai
  16. 75' K. Masui K. Shiihashi
  17. 78' L. Nozawa R. Araki
  18. 81' T. Nakagawa · K. Endo 4-0
  19. 85' 4-1 S. Inagaki · R. Izumi
  20. 86' K. Yamashita T. Nakagawa
  21. 87' Taishi Brandon Nozawa
  22. FT4-1

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cklamovski
  1. 41T. Nozawa 6.6
  2. 37K. Koizumi 6.7
  3. 3M. Morishige 6.2
  4. 44Henrique Trevisan ▼ 60' 6.5
  5. 30T. Oka 6.9
  6. 8T. Ko 7.2
  7. 10K. Higashi ▼ 61' 7.2
  8. 39T. Nakagawa ▼ 86' 8.5
  9. 71R. Araki ▼ 78' 7.3
  10. 33K. Tawaratsumida ▼ 60' 6.3
  11. 9Diego Oliveira 7.3

Dự bị 7

  1. 22K. Endo ▲ 60' 8.0
  2. 4Y. Kimoto ▲ 60' 6.6
  3. 32K. Doi ▲ 61' 6.3
  4. 28L. Nozawa ▲ 78' 6.3
  5. 14K. Yamashita ▲ 86' 6.7
  6. 5Y. Nagatomo
  7. 13G. Hatano
Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 6.2
  2. 2Y. Nogami 6.6
  3. 20K. Mikuni 6.6
  4. 24A. Kawazura 5.6
  5. 34T. Uchida ▼ 46' 6.0
  6. 15S. Inagaki 7.3
  7. 8K. Shiihashi ▼ 75' 6.6
  8. 66R. Yamanaka ▼ 67' 6.9
  9. 14T. Morishima ▼ 46' 6.6
  10. 18K. Nagai ▼ 67' 6.6
  11. 77K. Junker 6.9

Dự bị 7

  1. 7R. Izumi ▲ 46' 7.0
  2. 27K. Nakayama ▲ 46' 6.6
  3. 33T. Kikuchi ▲ 67' 6.6
  4. 10Patric ▲ 67' 6.7
  5. 17K. Masui ▲ 75' 6.7
  6. 16Y. Takeda
  7. 3Ha Chang-Rae

Thống kê

023
730
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm11
7Trúng đích3
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
3Phạt góc7
3Việt vị5
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
455Chuyền bóng371
361Chuyền chính xác284
79%Chính xác chuyền77%
2.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
77Ghi được64
69Thủng lưới62
1.48Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu