F.C. Tokyo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nagoya Grampus

F.C. Tokyo vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-0 Nagoya Grampus tại J1 League, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 5, hòa 3, Nagoya Grampus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
A. Ikeuchi
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
LWLLL Nagoya Grampus
  1. HT0-0
  2. 57' K. Nagasawa Léo Silva
  3. 57' R. Morishita Y. Soma
  4. 58' K. Konno K. Nagai
  5. 70' R. Watanabe Diego Oliveira
  6. 73' M. Kanazaki Y. Kakitani
  7. 77' H. Mita T. Aoki
  8. 77' H. Nakamura R. Ogawa
  9. 78' K. Yamashita Adaílton
  10. 88' M. Saitō Mateus
  11. 88' H. Abe K. Sento
  12. FT0-0

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Albert Puig
  1. 24J. Słowik 8.2
  2. 3M. Morishige 7.9
  3. 5Y. Nagatomo 6.5
  4. 6R. Ogawa ▼ 77' 6.6
  5. 30Y. Kimoto 6.9
  6. 15Adaílton ▼ 78' 7.2
  7. 16T. Aoki ▼ 77' 7.3
  8. 31S. Abe 6.2
  9. 44K. Matsuki 7.3
  10. 11K. Nagai ▼ 58' 6.9
  11. 9Diego Oliveira ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 17K. Konno ▲ 58' 6.7
  2. 23R. Watanabe ▲ 70' 6.7
  3. 7H. Mita ▲ 77' 6.7
  4. 37H. Nakamura ▲ 77' 6.7
  5. 19K. Yamashita ▲ 78' 6.9
  6. 50Henrique Trevisan
  7. 13G. Hatano
Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 7.9
  2. 23Y. Yoshida 6.9
  3. 3Y. Maruyama 7.0
  4. 4S. Nakatani 6.9
  5. 13H. Fujii 7.2
  6. 16Léo Silva ▼ 57' 7.2
  7. 15S. Inagaki 7.2
  8. 14K. Sento ▼ 88' 7.2
  9. 8Y. Kakitani ▼ 73' 6.7
  10. 10Mateus ▼ 88' 7.3
  11. 11Y. Soma ▼ 57' 6.7

Dự bị 7

  1. 5K. Nagasawa ▲ 57' 6.3
  2. 17R. Morishita ▲ 57' 6.9
  3. 44M. Kanazaki ▲ 73' 6.9
  4. 19M. Saitō ▲ 88'
  5. 7H. Abe ▲ 88'
  6. 21Y. Takeda
  7. 2Tiago Pagnussat

Thống kê

008
400
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm11
5Trúng đích6
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
6Cứu thua5
493Chuyền bóng371
388Chuyền chính xác279
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
54Ghi được48
52Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu