F.C. Tokyo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nagoya Grampus

F.C. Tokyo vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-1 Nagoya Grampus tại J-League Cup, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 5, hòa 3, Nagoya Grampus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Semi-finals
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
H. Matsuo
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
LWLLL Nagoya Grampus
  1. 15' Adailton 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' J. Świerczok N. Maeda
  4. 55' Y. Takahagi 2-0
  5. 66' K. Higashi Adailton
  6. 69' Gabriel Xavier Mateus
  7. 75' Bruno Uvini T. Watanabe
  8. 79' 2-1 S. Inagaki
  9. 83' H. Mita Y. Takahagi
  10. 83' K. Konno T. Aoki
  11. 89' Y. Soma Y. Kakitani
  12. FT2-1

Đội hình

F.C. Tokyo HLV: K. Hasegawa
  1. 13G. Hatano
  2. 3M. Morishige
  3. 4T. Watanabe ▼ 75'
  4. 22T. Nakamura
  5. 8Y. Takahagi ▼ 83'
  6. 15Adailton ▼ 66'
  7. 21T. Aoki ▼ 83'
  8. 23R. Watanabe
  9. 31S. Abe
  10. 11K. Nagai
  11. 9Diego Oliveira

Dự bị 7

  1. 10K. Higashi ▲ 66'
  2. 5Bruno Uvini ▲ 75'
  3. 7H. Mita ▲ 83'
  4. 38K. Konno ▲ 83'
  5. 1T. Kodama
  6. 18M. Shinada
  7. 34R. Omori
Nagoya Grampus HLV: M. Ficcadenti
  1. 1M. Langerak
  2. 23Y. Yoshida
  3. 4S. Nakatani
  4. 20Kim Min-Tae
  5. 14Y. Kimoto
  6. 17R. Morishita
  7. 5K. Nagasawa
  8. 15S. Inagaki
  9. 8Y. Kakitani ▼ 89'
  10. 16Mateus ▼ 69'
  11. 25N. Maeda ▼ 51'

Dự bị 7

  1. 40J. Świerczok ▲ 51'
  2. 10Gabriel Xavier ▲ 69'
  3. 11Y. Soma ▲ 89'
  4. 13H. Fujii
  5. 21Y. Takeda
  6. 26S. Naruse
  7. 44M. Kanazaki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 17 - 4 +13 14
1
F.C. Tokyo
6 6 - 2 +4 12
1
Kashima
6 14 - 4 +10 12
1
Urawa
6 7 - 5 +2 9
2
Consadole Sapporo
6 11 - 8 +3 11
2
Shimizu S-Pulse
6 7 - 8 -1 8
2
Shonan Bellmare
6 4 - 3 +1 8
2
Vissel Kobe
6 6 - 4 +2 8
3
Avispa Fukuoka
6 10 - 11 -1 8
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 5 - 6 -1 7
3
Oita Trinita
6 4 - 6 -2 6
3
Vegalta Sendai
6 7 - 11 -4 6
4
Kashiwa Reysol
6 6 - 8 -2 6
4
Sagan Tosu
6 5 - 17 -12 1
4
Sanfrecce Hiroshima
6 3 - 11 -8 5
4
Tokushima Vortis
6 3 - 7 -4 5
YBC Levain Cup (Play Offs)

So sánh

51Trận đấu55
66Ghi được79
65Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới31
26Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu