F.C. Tokyo vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-0 Nagoya Grampus tại J1 League, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 5, hòa 3, Nagoya Grampus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 18
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Trọng tài
- T. Mikuriya
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- LWLLL Nagoya Grampus
- 18' Diego Oliveira · R. Watanabe 1-0
- 25' Takuji Yonemoto
- 29' Kensuke Nagai
- 35' ▲ K. Tsukagawa ▼ T. Nakagawa
- 36' Yuki Nogami
- 45'+7 Shuto Abe
- 45'+1 Mateus
- HT1-0
- 46' ▲ R. Yamada ▼ T. Yonemoto
- 58' Diego Oliveira
- 64' ▲ K. Higashi ▼ K. Tawaratsumida
- 65' ▲ T. Shigehiro ▼ K. Nagai
- 65' ▲ A. Kawazura ▼ R. Izumi
- 72' Jakub Słowik
- 76' ▲ R. Ishida ▼ R. Morishita
- 80' Diego Oliveira · S. Abe 2-0
- 81' ▲ R. Kida ▼ Y. Nogami
- 84' Henrique Trevisan
- 85' ▲ Perotti ▼ Diego Oliveira
- 85' ▲ L. Nozawa ▼ R. Watanabe
- FT2-0
Đội hình
- 27J. Słowik 7.3
- 37K. Koizumi 6.9
- 3M. Morishige 6.6
- 44Henrique Trevisan 7.7
- 5Y. Nagatomo 7.2
- 8S. Abe ⇢ 7.3
- 7K. Matsuki 7.3
- 39T. Nakagawa ▼ 35' 6.9
- 11R. Watanabe ⇢ ▼ 85' 7.0
- 33K. Tawaratsumida ▼ 64' 6.6
- 9Diego Oliveira ⚽2 ▼ 85' 8.2
Dự bị 7
- 35K. Tsukagawa ▲ 35' 6.9
- 10K. Higashi ▲ 64' 6.9
- 22Perotti ▲ 85' 6.7
- 42L. Nozawa ▲ 85' 6.7
- 41T. Nozawa
- 17S. Tokumoto
- 4Y. Kimoto
- 1M. Langerak 6.7
- 2Y. Nogami ▼ 81' 6.5
- 4S. Nakatani 6.6
- 13H. Fujii 6.9
- 7R. Izumi ▼ 65' 7.0
- 15S. Inagaki 6.6
- 6T. Yonemoto ▼ 46' 6.3
- 17R. Morishita ▼ 76' 6.7
- 10Mateus 6.7
- 77K. Junker 7.2
- 18K. Nagai ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 35R. Yamada ▲ 46' 6.2
- 19T. Shigehiro ▲ 65' 6.6
- 24A. Kawazura ▲ 65' 6.3
- 46R. Ishida ▲ 76' 6.0
- 42R. Kida ▲ 81' 6.9
- 5K. Nagasawa
- 16Y. Takeda
Thống kê
04⚑5
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị4
17Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
387Chuyền bóng418
286Chuyền chính xác321
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
56Ghi được62
57Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai33