Sagan Tosu
5 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Kawasaki Frontale

Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 5-2 Kawasaki Frontale tại J1 League, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 2, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 14
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
WWLWW Kawasaki Frontale
  1. 13' 0-1 K. Takai · T. Seko
  2. 18' Ayumu Yokoyama
  3. 26' A. Yokoyama · T. Kikuchi 1-1
  4. 37' A. Yokoyama · Marcelo Ryan 2-1
  5. 44' Marcelo Ryan · S. Kawahara 3-1
  6. 45'+3 3-2 A. Ienaga
  7. HT3-2
  8. 47' W. Harada 4-2
  9. 58' Y. Wakizaka Marcinho
  10. 58' Jesiel S. van Wermeskerken
  11. 60' K. Yamazaki A. Yokoyama
  12. 68' S. Hino T. Kikuchi
  13. 69' A. Kawata C. Togashi
  14. 69' H. Yamauchi T. Seko
  15. 69' Erison A. Ienaga
  16. 75' A. Kawata · S. Kawahara 5-2
  17. 78' Y. Segawa T. Ominami
  18. 83' N. Fujita K. Tezuka
  19. 83' Vinícius Araújo Marcelo Ryan
  20. 83' K. Ueebisu Kim Tae-Hyeon
  21. FT5-2

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Kawai
  1. 71Park Il-Gyu 7.5
  2. 42W. Harada 7.3
  3. 3S. Kimura 6.7
  4. 20Kim Tae-Hyeon ▼ 83' 6.5
  5. 88Y. Naganuma 6.9
  6. 5S. Kawahara ⇢2 8.5
  7. 7K. Tezuka ▼ 83' 6.7
  8. 22C. Togashi ▼ 69' 6.3
  9. 23T. Kikuchi ▼ 68' 6.9
  10. 13A. Yokoyama ⚽2 ▼ 60' 7.7
  11. 99Marcelo Ryan ▼ 83' 7.6

Dự bị 7

  1. 2K. Yamazaki ▲ 60' 6.3
  2. 18S. Hino ▲ 68' 7.3
  3. 9A. Kawata ▲ 69' 7.2
  4. 14N. Fujita ▲ 83' 6.3
  5. 11Vinícius Araújo ▲ 83' 6.3
  6. 16K. Ueebisu ▲ 83' 6.7
  7. 1Arnau Riera
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Oniki
  1. 99N. Kamifukumoto 6.2
  2. 31S. van Wermeskerken ▼ 58' 6.5
  3. 3T. Ominami ▼ 78' 6.2
  4. 2K. Takai 7.3
  5. 5A. Sasaki 6.6
  6. 16T. Seko ▼ 69' 7.5
  7. 8K. Tachibanada 6.2
  8. 17D. Tono 6.9
  9. 41A. Ienaga ▼ 69' 8.2
  10. 20S. Yamada 6.2
  11. 23Marcinho ▼ 58' 6.5

Dự bị 7

  1. 14Y. Wakizaka ▲ 58' 7.0
  2. 4Jesiel ▲ 58' 6.5
  3. 26H. Yamauchi ▲ 69' 6.3
  4. 9Erison ▲ 69' 7.3
  5. 30Y. Segawa ▲ 78' 6.9
  6. 1Jung Sung-Ryong
  7. 6Zé Ricardo

Thống kê

014
700
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm19
8Trúng đích8
2Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị1
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
6Cứu thua3
404Chuyền bóng609
312Chuyền chính xác513
77%Chính xác chuyền84%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu65
55Ghi được118
73Thủng lưới93
1.28Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn38
31Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu