Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 3-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 2, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 35
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- Y. Imamura
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- WWLWW Kawasaki Frontale
- 3' Y. Iwasaki · N. Iino 1-0
- 20' N. Sakai · N. Iino 2-0
- 32' T. Koyamatsu11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ K. Noborizato ▼ Y. Wakizaka
- 55' ▲ Leandro Damião ▼ Marcinho
- 56' ▲ A. Ienaga ▼ D. Tono
- 63' ▲ Jesiel ▼ R. Oshima
- 71' ▲ T. Miyagi ▼ Jesiel
- 81' ▲ K. Yamashita ▼ N. Sakai
- 81' ▲ R. Sagara ▼ T. Koyamatsu
- 83' Yoshihiro Nakano
- 88' ▲ Ryang Yong-Gi ▼ Y. Higuchi
- 88' ▲ S. Nakano ▼ Y. Nakano
- 90'+3 Ryunosuke Sagara
- 90'+2 ▲ M. Tashiro ▼ Eduardo
- 90'+1 3-1 Leandro Damião
- FT3-1
Đội hình
- 40Park Il-Gyu 6.9
- 3Eduardo ▼ 90' 7.0
- 31A. Ohata 6.9
- 4T. Shimakawa 6.9
- 15N. Sakai ⚽ ▼ 81' 7.3
- 7Y. Nakano ▼ 88' 6.9
- 22T. Koyamatsu ⚽ ▼ 81' 7.2
- 44K. Sento 7.0
- 10Y. Higuchi ▼ 88' 6.7
- 24N. Iino ⇢2 8.0
- 29Y. Iwasaki ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 9K. Yamashita ▲ 81' 6.9
- 27R. Sagara ▲ 81' 6.3
- 50Ryang Yong-Gi ▲ 88' 6.2
- 47S. Nakano ▲ 88' 6.3
- 30M. Tashiro ▲ 90'
- 18R. Wada
- 1T. Morita
- 1Jung Sung-Ryong 5.9
- 7S. Kurumaya 6.5
- 13M. Yamane 7.2
- 47R. Hatate 7.0
- 28K. Yamamura 6.2
- 10R. Oshima ▼ 63' 6.2
- 23Marcinho ▼ 55' 6.3
- 8Y. Wakizaka ▼ 46' 6.6
- 22K. Tachibanada 6.9
- 11Y. Kobayashi 6.5
- 19D. Tono ▼ 56' 6.3
Dự bị 7
- 2K. Noborizato ▲ 46' 6.9
- 9Leandro Damião ⚽ ▲ 55' 7.3
- 41A. Ienaga ▲ 56' 6.3
- 4Jesiel ▲ 63' 6.2
- 24T. Miyagi ▲ 71' 6.3
- 5S. Taniguchi
- 27K. Tanno
Thống kê
02⚑1
⚑400
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm20
4Trúng đích4
5Chệch đích13
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
1Phạt góc4
4Việt vị2
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua0
387Chuyền bóng643
289Chuyền chính xác551
75%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu53
50Ghi được123
53Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận2.32
17Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai72