Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 1-0 Sagan Tosu tại J1 League, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 5, hòa 3, Sagan Tosu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 12
- Sân vận động
- Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
- Trọng tài
- S. Kawamata
- Phong độ
- WWLWW Kawasaki Frontale
- WDWWL Sagan Tosu
- HT0-0
- 46' ▲ R. Oshima ▼ T. Seko
- 46' ▲ A. Kawata ▼ Y. Ono
- 52' Y. Wakizaka · A. Ienaga 1-0
- 61' ▲ K. Tezuka ▼ K. Moriya
- 62' ▲ Y. Horigome ▼ Y. Iwasaki
- 68' ▲ D. Tono ▼ Marcinho
- 74' Takuma Ominami
- 78' ▲ K. Tachibanada ▼ Y. Wakizaka
- 78' ▲ Y. Kobayashi ▼ A. Ienaga
- 78' ▲ R. Kabayama ▼ Y. Naganuma
- 86' ▲ S. Yamada ▼ T. Miyashiro
- 88' ▲ J. Nishikawa ▼ F. Honda
- 90'+4 Masaya Tashiro
- FT1-0
Đội hình
- 99N. Kamifukumoto 7.7
- 13M. Yamane 7.7
- 3T. Ominami 7.0
- 29K. Takai 6.9
- 7S. Kurumaya 7.5
- 14Y. Wakizaka ⚽ ▼ 78' 7.9
- 6João Schmidt 7.3
- 16T. Seko ▼ 46' 6.9
- 41A. Ienaga ⇢ ▼ 78' 7.2
- 33T. Miyashiro ▼ 86' 6.9
- 23Marcinho ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 10R. Oshima ▲ 46' 6.6
- 17D. Tono ▲ 68' 6.7
- 8K. Tachibanada ▲ 78' 6.7
- 11Y. Kobayashi ▲ 78' 6.9
- 20S. Yamada ▲ 86' 6.6
- 31K. Yamamura
- 1Jung Sung-Ryong
- 71Park Il-Gyu 7.2
- 42W. Harada 6.5
- 2K. Yamazaki 7.2
- 30M. Tashiro 7.0
- 23T. Kikuchi 7.2
- 19K. Moriya ▼ 61' 7.0
- 5S. Kawahara 7.3
- 24Y. Naganuma ▼ 78' 6.7
- 8F. Honda ▼ 88' 6.6
- 29Y. Iwasaki ▼ 62' 6.5
- 10Y. Ono ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 9A. Kawata ▲ 46' 6.7
- 7K. Tezuka ▲ 61' 6.6
- 44Y. Horigome ▲ 62' 6.7
- 41R. Kabayama ▲ 78' 6.3
- 18J. Nishikawa ▲ 88'
- 35K. Uchiyama
- 34S. Nagasawa
Thống kê
01⚑2
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm8
5Trúng đích1
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị5
13Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
597Chuyền bóng499
503Chuyền chính xác403
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu42
97Ghi được55
71Thủng lưới67
1.76Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn20
61Hiệp hai34