Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 0-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 2, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 34
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- Y. Yamashita
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- WWLWW Kawasaki Frontale
- HT0-0
- 59' ▲ S. Yamada ▼ Y. Kobayashi
- 59' ▲ T. Seko ▼ Y. Segawa
- 60' Wataru Harada
- 67' ▲ J. Nishikawa ▼ K. Tezuka
- 71' ▲ A. Ienaga ▼ D. Tono
- 74' ▲ A. Yokoyama ▼ Y. Iwasaki
- 74' ▲ S. Hino ▼ N. Fujita
- 81' ▲ T. Ominami ▼ Jesiel
- 81' ▲ B. Gomis ▼ Y. Wakizaka
- 85' ▲ T. Shimakawa ▼ A. Fukuta
- 86' ▲ R. Kabayama ▼ T. Kikuchi
- 87' 0-1 S. Hinophản lưới
- FT0-1
Đội hình
- 71Park Il-Gyu 7.3
- 6A. Fukuta ▼ 85' 7.2
- 2K. Yamazaki 6.7
- 42W. Harada 6.9
- 23T. Kikuchi ▼ 86' 6.3
- 5S. Kawahara 6.7
- 14N. Fujita ▼ 74' 7.2
- 24Y. Naganuma 6.5
- 7K. Tezuka ▼ 67' 6.7
- 29Y. Iwasaki ▼ 74' 6.7
- 22C. Togashi 6.7
Dự bị 7
- 18J. Nishikawa ▲ 67' 6.2
- 32A. Yokoyama ▲ 74' 6.9
- 38S. Hino ▲ 74' 6.7
- 4T. Shimakawa ▲ 85' 6.5
- 41R. Kabayama ▲ 86' 6.3
- 31M. Okamoto
- 9A. Kawata
- 1Jung Sung-Ryong 7.2
- 13M. Yamane 7.9
- 4Jesiel ▼ 81' 7.5
- 31K. Yamamura 6.9
- 2K. Noborizato 6.9
- 14Y. Wakizaka ▼ 81' 7.5
- 8K. Tachibanada 6.9
- 30Y. Segawa ▼ 59' 6.7
- 33T. Miyashiro 6.9
- 11Y. Kobayashi ▼ 59' 6.9
- 17D. Tono ▼ 71' 7.2
Dự bị 7
- 20S. Yamada ▲ 59' 6.6
- 16T. Seko ▲ 59' 7.0
- 41A. Ienaga ▲ 71' 7.2
- 3T. Ominami ▲ 81' 6.3
- 18B. Gomis ▲ 81' 6.3
- 99N. Kamifukumoto
- 29K. Takai
Thống kê
01⚑3
⚑100
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm14
1Trúng đích4
4Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
525Chuyền bóng498
428Chuyền chính xác405
82%Chính xác chuyền81%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu55
55Ghi được97
67Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai61