Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 4-0 Sagan Tosu tại J1 League, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 5, hòa 3, Sagan Tosu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 20
- Sân vận động
- Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
- Trọng tài
- Y. Yamamoto
- Phong độ
- WWLWW Kawasaki Frontale
- WDWWL Sagan Tosu
- 26' K. Chinen · A. Ienaga 1-0
- 32' Seok Ho Hwang
- 45'+2 Marcinho
- HT1-0
- 46' ▲ J. Nishikawa ▼ Y. Iwasaki
- 46' ▲ F. Honda ▼ Y. Kakita
- 47' João Schmidt · Y. Wakizaka 2-0
- 56' ▲ Y. Ono ▼ A. Fukuta
- 56' Marcinho · Y. Wakizaka 3-0
- 64' ▲ T. Kikuchi ▼ K. Moriya
- 65' ▲ T. Miyagi ▼ Marcinho
- 65' ▲ R. Oshima ▼ Y. Wakizaka
- 74' ▲ Y. Kobayashi ▼ K. Chinen
- 74' ▲ K. Yamamura ▼ Jesiel
- 79' Yoichi Naganuma
- 86' ▲ D. Hirase ▼ Diego
- 87' R. Oshima 4-0
- 89' ▲ T. Seko ▼ S. Taniguchi
- FT4-0
Đội hình
- 1Jung Sung-Ryong 7.3
- 4Jesiel ▼ 74' 7.2
- 5S. Taniguchi ▼ 89' 6.9
- 7S. Kurumaya 8.0
- 13M. Yamane 7.9
- 41A. Ienaga ⇢ 7.9
- 6João Schmidt ⚽ 7.9
- 14Y. Wakizaka ⇢2 ▼ 65' 8.3
- 8K. Tachibanada 6.9
- 23Marcinho ⚽ ▼ 65' 7.9
- 20K. Chinen ⚽ ▼ 74' 7.7
Dự bị 7
- 24T. Miyagi ▲ 65' 6.7
- 10R. Oshima ⚽ ▲ 65' 7.2
- 11Y. Kobayashi ▲ 74' 6.5
- 31K. Yamamura ▲ 74' 6.7
- 16T. Seko ▲ 89'
- 19D. Tono
- 27K. Tanno
- 40Park Il-Gyu 6.9
- 20Hwang Seok-Ho 6.2
- 5Diego ▼ 86' 6.3
- 13S. Nakano 6.2
- 42W. Harada 6.2
- 47K. Moriya ▼ 64' 6.5
- 6A. Fukuta ▼ 56' 6.6
- 37K. Koizumi 6.0
- 24Y. Naganuma 5.9
- 19Y. Kakita ▼ 46' 6.6
- 29Y. Iwasaki ▼ 46' 6.0
Dự bị 7
- 18J. Nishikawa ▲ 46' 6.3
- 8F. Honda ▲ 46' 6.3
- 10Y. Ono ▲ 56' 6.2
- 23T. Kikuchi ▲ 64' 6.2
- 35D. Hirase ▲ 86' 6.2
- 31M. Okamoto
- 14N. Fujita
Thống kê
00⚑7
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm5
9Trúng đích1
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
672Chuyền bóng448
610Chuyền chính xác386
91%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
92Ghi được59
56Thủng lưới58
1.96Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai39