Sagan Tosu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kawasaki Frontale

Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 1-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 2, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 32
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Trọng tài
M. Iemoto
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
WWLWW Kawasaki Frontale
  1. HT0-0
  2. 46' S. Nakano Y. Uchida
  3. 57' 0-1 S. Taniguchi · Y. Wakizaka
  4. 64' D. Hayashi F. Honda
  5. 67' Leandro Damião Y. Kobayashi
  6. 67' T. Hasegawa K. Mitoma
  7. 77' H. Takahashi Y. Higuchi
  8. 77' T. Kanamori T. Koyamatsu
  9. 77' K. Nakamura A. Ienaga
  10. 77' M. Saito Y. Wakizaka
  11. 86' R. López · R. Harakawa 1-1
  12. 90'+1 R. Sagara D. Matsuoka
  13. 90'+1 K. Yamamura A. Tanaka
  14. FT1-1

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kim Myung Hwi
  1. 40Park Il-Gyu
  2. 3Eduardo 7.2
  3. 6Y. Uchida ▼ 46' 6.9
  4. 28R. Morishita 7.5
  5. 4R. Harakawa 8.2
  6. 22T. Koyamatsu ▼ 77' 7.0
  7. 2T. Hara 7.3
  8. 41D. Matsuoka ▼ 90' 6.6
  9. 30Y. Higuchi ▼ 77' 6.9
  10. 23F. Honda ▼ 64' 6.6
  11. 20R. López 7.2

Dự bị 7

  1. 47S. Nakano ▲ 46' 6.7
  2. 16D. Hayashi ▲ 64' 6.0
  3. 36H. Takahashi ▲ 77' 6.7
  4. 7T. Kanamori ▲ 77' 6.3
  5. 46R. Sagara ▲ 90'
  6. 8K. Iwashita
  7. 1T. Morita
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Oniki
  1. 1Jung Sung-Ryong 6.6
  2. 4Jesiel 7.3
  3. 5S. Taniguchi 7.3
  4. 13M. Yamane 6.6
  5. 41A. Ienaga ▼ 77' 7.3
  6. 25A. Tanaka ▼ 90' 7.2
  7. 18K. Mitoma ▼ 67' 7.2
  8. 6H. Morita 6.9
  9. 8Y. Wakizaka ▼ 77' 7.6
  10. 11Y. Kobayashi ▼ 67' 6.3
  11. 30R. Hatate 7.0

Dự bị 7

  1. 9Leandro Damião ▲ 67' 6.7
  2. 16T. Hasegawa ▲ 67' 6.2
  3. 14K. Nakamura ▲ 77' 6.9
  4. 19M. Saito ▲ 77' 6.5
  5. 34K. Yamamura ▲ 90'
  6. 22H. Shimoda
  7. 27K. Tanno

Thống kê

002
700
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm16
3Trúng đích5
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi5
4Cứu thua2
616Chuyền bóng529
532Chuyền chính xác426
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

36Trận đấu41
37Ghi được107
47Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận2.61
7Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu