Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 1-0 Sagan Tosu tại J1 League, 7 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 5, hòa 3, Sagan Tosu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 8
- Sân vận động
- Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
- Trọng tài
- Y. Yamamoto
- Phong độ
- WWLWW Kawasaki Frontale
- WDWWL Sagan Tosu
- 25' ▲ Y. Nakano ▼ T. Shimakawa
- HT0-0
- 57' Masaya Tashiro
- 60' ▲ N. Iino ▼ T. Koyamatsu
- 61' ▲ D. Matsumoto ▼ N. Sakai
- 61' ▲ D. Hayashi ▼ F. Honda
- 62' ▲ D. Tono ▼ Y. Wakizaka
- 62' ▲ K. Mitoma ▼ T. Hasegawa
- 65' D. Tono · Leandro Damião 1-0
- 68' Ao Tanaka
- 76' ▲ K. Yamashita ▼ K. Sento
- 80' ▲ A. Ienaga ▼ Y. Kobayashi
- 80' ▲ K. Chinen ▼ Leandro Damião
- 90'+1 ▲ S. Kurumaya ▼ K. Noborizato
- FT1-0
Đội hình
- 27K. Tanno 7.2
- 2K. Noborizato ▼ 90' 7.3
- 4Jesiel 7.9
- 5S. Taniguchi 7.6
- 13M. Yamane 7.2
- 6João Schmidt 7.0
- 16T. Hasegawa ▼ 62' 7.0
- 25A. Tanaka 7.3
- 8Y. Wakizaka ▼ 62' 6.3
- 9Leandro Damião ⇢ ▼ 80' 7.7
- 11Y. Kobayashi ▼ 80' 7.0
Dự bị 7
- 19D. Tono ⚽ ▲ 62' 7.2
- 18K. Mitoma ▲ 62' 6.7
- 41A. Ienaga ▲ 80' 6.7
- 20K. Chinen ▲ 80' 6.7
- 7S. Kurumaya ▲ 90'
- 22K. Tachibanada
- 21S. Ando
- 40Park Il-Gyu 7.2
- 3Eduardo 6.3
- 30M. Tashiro 6.3
- 47S. Nakano 6.6
- 4T. Shimakawa ▼ 25' 6.3
- 15N. Sakai ▼ 61' 6.9
- 22T. Koyamatsu ▼ 60' 6.5
- 44K. Sento ▼ 76' 6.9
- 41D. Matsuoka 7.3
- 10Y. Higuchi 7.3
- 23F. Honda ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 7Y. Nakano ▲ 25' 6.7
- 24N. Iino ▲ 60' 6.3
- 39D. Matsumoto ▲ 61' 6.9
- 8D. Hayashi ▲ 61' 6.2
- 9K. Yamashita ▲ 76' 6.3
- 1T. Morita
- 6Y. Uchida
Thống kê
01⚑5
⚑201
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm8
6Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
563Chuyền bóng482
473Chuyền chính xác387
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu47
123Ghi được50
42Thủng lưới53
2.32Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn19
72Hiệp hai26