Kawasaki Frontale vs Sagan Tosu
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 0-0 Sagan Tosu tại J1 League, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 5, hòa 3, Sagan Tosu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 1
- Sân vận động
- Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
- Trọng tài
- H. Kimura
- Phong độ
- WWLWW Kawasaki Frontale
- WDWWL Sagan Tosu
- HT0-0
- 56' ▲ Tiago Alves ▼ An Yong-Woo
- 65' ▲ K. Mitoma ▼ T. Hasegawa
- 65' ▲ R. Hatate ▼ A. Ienaga
- 65' ▲ T. Kanamori ▼ Cho Dong-Geon
- 76' ▲ Y. Kobayashi ▼ Leandro Damião
- 80' Tiago Alves
- 80' ▲ H. Takahashi ▼ F. Honda
- 83' Riki Harakawa
- FT0-0
Đội hình
- 1Jung Sung-Ryong 7.2
- 2K. Noborizato 7.5
- 4Jesiel 7.3
- 5S. Taniguchi 7.8
- 13M. Yamane 6.9
- 41A. Ienaga ▼ 65' 7.1
- 10R. Oshima 7.4
- 16T. Hasegawa ▼ 65' 6.5
- 25A. Tanaka 7.5
- 8Y. Wakizaka 7.8
- 9Leandro Damião ▼ 76' 7.1
Dự bị 7
- 18K. Mitoma ▲ 65' 7.0
- 30R. Hatate ▲ 65' 6.2
- 11Y. Kobayashi ▲ 76' 6.7
- 7S. Kurumaya
- 6H. Morita
- 27K. Tanno
- 34K. Yamamura
- 18Y. Takaoka 7.6
- 3Eduardo 7.7
- 6Y. Uchida 6.7
- 38D. Miya 7.3
- 28R. Morishita 7.0
- 4R. Harakawa 7.1
- 22T. Koyamatsu 6.9
- 25An Yong-Woo ▼ 56' 6.7
- 41D. Matsuoka 6.8
- 23F. Honda ▼ 80' 6.7
- 19Cho Dong-Geon ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 9Tiago Alves ▲ 56' 6.4
- 7T. Kanamori ▲ 65' 6.3
- 36H. Takahashi ▲ 80' 6.4
- 11Y. Toyoda
- 1T. Morita
- 50Ryang Yong-Gi
- 13Y. Kobayashi ▲ 76'
Thống kê
00⚑8
⚑620
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm5
4Trúng đích1
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn1
8Phạt góc6
2Việt vị1
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
629Chuyền bóng318
552Chuyền chính xác236
88%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
41Trận đấu36
107Ghi được37
38Thủng lưới47
2.61Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn15
68Hiệp hai24