Vissel Kobe
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Sanfrecce Hiroshima

Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-5 Sanfrecce Hiroshima tại J-League Cup, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 6, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
LWWWW Vissel Kobe
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. 26' S. Adachi T. Ohgihara
  2. 31' 0-1 S. Sasaki
  3. 40' T. Izumi
  4. HT0-1
  5. 46' Douglas Vieira N. Ben Khalifa
  6. 53' 0-2 M. Mitsuta
  7. 57' Sergi Samper Y. Nakasaka
  8. 57' Andrés Iniesta T. Izumi
  9. 60' 0-3 T. Kawamura
  10. 68' Ezequiel T. Morishima
  11. 68' S. Nakano S. Koshimichi
  12. 69' 0-4 M. Mitsuta
  13. 73' S. Mugoša Lincoln
  14. 73' N. Tominaga D. Sasaki
  15. 76' T. Yamasaki G. Notsuda
  16. 78' S. Ayukawa M. Mitsuta
  17. 87' 0-5 T. Yamasaki
  18. FT0-5

Đội hình

Vissel Kobe HLV: T. Yoshida
  1. 40Phelipe Megiolaro
  2. 41S. Takahashi
  3. 25L. Osaki
  4. 34Y. Ozaki
  5. 37S. Terasaka
  6. 33T. Ohgihara ▼ 26'
  7. 31Y. Nakasaka ▼ 57'
  8. 22D. Sasaki ▼ 73'
  9. 27T. Izumi ▼ 57'
  10. 29Lincoln ▼ 73'
  11. 21S. Kawasaki

Dự bị 7

  1. 36S. Adachi ▲ 26'
  2. 6Sergi Samper ▲ 57'
  3. 8Andrés Iniesta ▲ 57'
  4. 30S. Mugoša ▲ 73'
  5. 35N. Tominaga ▲ 73'
  6. 32R. Hironaga
  7. 38J. Ura
Sanfrecce Hiroshima HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako
  2. 33T. Shiotani
  3. 19S. Sasaki
  4. 4H. Araki
  5. 7G. Notsuda ▼ 76'
  6. 10T. Morishima ▼ 68'
  7. 8T. Kawamura
  8. 24S. Higashi
  9. 32S. Koshimichi ▼ 68'
  10. 13N. Ben Khalifa ▼ 46'
  11. 11M. Mitsuta ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 9Douglas Vieira ▲ 46'
  2. 14Ezequiel ▲ 68'
  3. 15S. Nakano ▲ 68'
  4. 3T. Yamasaki ▲ 76'
  5. 23S. Ayukawa ▲ 78'
  6. 16T. Shichi
  7. 22G. Kawanami

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

46Trận đấu45
79Ghi được62
48Thủng lưới40
1.72Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu