Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-1 Vissel Kobe tại J1 League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 2, hòa 2, Vissel Kobe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- LWWWW Vissel Kobe
- 42' M. Kato · S. Higashi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Komatsu ▼ M. Mitsuta
- 46' ▲ R. Hirose ▼ D. Sasaki
- 53' Yosuke Ideguchi
- 63' 1-1 R. Komatsu
- 66' ▲ Diego ▼ K. Nagato
- 71' ▲ M. Hidaka ▼ Y. Kuwasaki
- 72' Thuler
- 72' ▲ R. Germain ▼ M. Kato
- 75' Sota Nakamura
- 77' Yamasaki Taichi
- 81' ▲ A. Suzuki ▼ S. Nakamura
- 81' ▲ T. Shichi ▼ Y. Nakajima
- 90' ▲ Caetano ▼ T. Yamakawa
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Osako 6.2
- 33T. Shiotani 7.5
- 3T. Yamasaki 7.5
- 19S. Sasaki 7.2
- 15S. Nakano 6.7
- 6H. Kawabe 7.3
- 35Y. Nakajima ▼ 81' 7.3
- 24S. Higashi ⇢ 8.5
- 11M. Kato ▼ 72'
- 39S. Nakamura ▼ 81' 6.7
- 17K. Kinoshita 5.7
Dự bị 9
- 99I. Ouchi
- 18D. Suga
- 10A. Suzuki ▲ 81' 7.3
- 41N. Maeda
- 25Y. Chajima
- 16T. Shichi ▲ 81' 6.6
- 9R. Germain ▲ 72' 6.9
- 40M. Ohara
- 45S. Kobayashi
- 71S. Gonda 9.2
- 24G. Sakai 6.6
- 4T. Yamakawa ▼ 90' 6.5
- 3M. Thuler 7.2
- 41K. Nagato ▼ 66' 7.2
- 19M. Mitsuta ▼ 46' 6.2
- 25Y. Kuwasaki ▼ 71' 6.6
- 7Y. Ideguchi 6.3
- 11Y. Muto 6.9
- 10Y. Osako 6.9
- 13D. Sasaki ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 1D. Maekawa
- 5Y. Goke
- 29R. Komatsu ⚽ ▲ 46' 7.9
- 80B. Nduka
- 23R. Hirose ▲ 46' 7.3
- 15Diego ▲ 66' 6.5
- 16Caetano ▲ 90'
- 44M. Hidaka ▲ 71' 7.3
- 28K. Hamasaki
Thống kê
02⚑6
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm9
7Trúng đích2
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị2
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
444Chuyền bóng320
332Chuyền chính xác209
75%Chính xác chuyền65%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
24Trận đấu23
44Ghi được37
29Thủng lưới26
1.83Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai21