Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-0 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 6, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- LWWWW Vissel Kobe
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- 40' Sho Sasaki
- HT0-0
- 54' Thuler
- 72' ▲ Jean Patrick ▼ R. Hirose
- 74' Yuki Honda
- 74' ▲ S. Koshimichi ▼ S. Nakano
- 75' ▲ R. Hatsuse ▼ Y. Honda
- 75' ▲ Ezequiel ▼ M. Mitsuta
- 79' ▲ T. Shichi ▼ P. Sotiriou
- 87' Takaaki Shichi
- 87' ▲ N. Iino ▼ T. Miyashiro
- 90'+3 Hayato Araki
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Maekawa 7.3
- 24G. Sakai 7.3
- 4T. Yamakawa 7.2
- 3Matheus Thuler 7.3
- 15Y. Honda ▼ 75' 6.6
- 96H. Yamaguchi 6.9
- 6T. Ohgihara 7.0
- 9T. Miyashiro ▼ 87' 6.7
- 11Y. Muto 7.3
- 10Y. Osako 7.0
- 23R. Hirose ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 26Jean Patrick ▲ 72' 6.7
- 19R. Hatsuse ▲ 75' 6.9
- 2N. Iino ▲ 87' 6.7
- 7Y. Ideguchi
- 50P. Obi
- 81R. Kikuchi
- 55T. Iwanami
- 1K. Osako 7.9
- 33T. Shiotani 7.5
- 4H. Araki 7.9
- 19S. Sasaki 7.2
- 15S. Nakano ▼ 74' 6.3
- 11M. Mitsuta ▼ 75' 6.9
- 8T. Kawamura 7.2
- 24S. Higashi 7.2
- 77Y. Ohashi 7.0
- 51M. Kato 6.2
- 20P. Sotiriou ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 32S. Koshimichi ▲ 74' 6.9
- 17Ezequiel ▲ 75' 6.9
- 16T. Shichi ▲ 79' 6.6
- 14T. Matsumoto
- 40M. Ohara
- 22G. Kawanami
- 7G. Notsuda
Thống kê
02⚑8
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm10
5Trúng đích0
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị5
14Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
355Chuyền bóng372
223Chuyền chính xác253
63%Chính xác chuyền68%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
96Ghi được139
56Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận2.24
25Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn38
53Hiệp hai80