Sanfrecce Hiroshima
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vissel Kobe

Sanfrecce Hiroshima vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-0 Vissel Kobe tại J1 League, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 2, hòa 2, Vissel Kobe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 27
Sân vận động
EDION Stadium, Hiroshima
Trọng tài
H. Matsuo
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
LWWWW Vissel Kobe
  1. 7' T. Shichi · S. Nakano 1-0
  2. 30' M. Kato · M. Mitsuta 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Sasaki S. Kawasaki
  5. 46' Matheus Thuler K. Yuruki
  6. 47' Gakuto Notsuda
  7. 54' S. Higashi G. Notsuda
  8. 55' P. Sotiriou Douglas Vieira
  9. 64' N. Iino R. Hatsuse
  10. 71' B. Vécsei L. Osaki
  11. 76' T. Matsumoto Marcos Júnior
  12. 76' S. Koshimichi S. Nakano
  13. 80' Mata Y. Honda
  14. 90'+1 T. Yamasaki M. Mitsuta
  15. FT2-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 7.2
  2. 33T. Shiotani 6.9
  3. 4H. Araki 7.2
  4. 19S. Sasaki 7.9
  5. 15S. Nakano ▼ 76' 7.6
  6. 11M. Mitsuta ▼ 90' 7.9
  7. 7G. Notsuda ▼ 54' 7.2
  8. 16T. Shichi 7.9
  9. 51M. Kato 7.5
  10. 10Marcos Júnior ▼ 76' 6.9
  11. 9Douglas Vieira ▼ 55' 6.6

Dự bị 7

  1. 24S. Higashi ▲ 54' 6.6
  2. 20P. Sotiriou ▲ 55' 6.6
  3. 17T. Matsumoto ▲ 76' 6.3
  4. 32S. Koshimichi ▲ 76' 6.6
  5. 3T. Yamasaki ▲ 90'
  6. 14Ezequiel
  7. 22G. Kawanami
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 6.3
  2. 24G. Sakai 6.7
  3. 23T. Yamakawa 6.9
  4. 15Y. Honda ▼ 80' 6.7
  5. 19R. Hatsuse ▼ 64' 6.9
  6. 5H. Yamaguchi 6.6
  7. 25L. Osaki ▼ 71' 6.9
  8. 21S. Kawasaki ▼ 46' 6.2
  9. 11Y. Muto 6.3
  10. 10Y. Osako 6.3
  11. 14K. Yuruki ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 22D. Sasaki ▲ 46' 7.0
  2. 3Matheus Thuler ▲ 46' 7.3
  3. 2N. Iino ▲ 64' 6.7
  4. 6B. Vécsei ▲ 71' 6.9
  5. 64Mata ▲ 80' 6.6
  6. 28Y. Tsuboi
  7. 20M. Arai

Thống kê

0110
600
41%Kiểm soát bóng59%
23Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn3
10Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
319Chuyền bóng479
216Chuyền chính xác353
68%Chính xác chuyền74%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21

So sánh

45Trận đấu46
62Ghi được79
40Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận1.72
16Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu